Ateks Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ATEKS VINA
2
进口笔数
22
出口笔数
$22.6K
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901076558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5EE19T |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số 262 Đường Cổ Loa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATEKS VINA |
| 企业英文名称 | ATEKS VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 262 Đường Cổ Loa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84989324482 |
| 邮箱 | hoangkhanhngt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATEX Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.6K | 其他塑料片材、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 1kg以下胶粘剂 | ATEX CO LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2023-08-18 | 1kg以下胶粘剂 | ATEX CO LTD | 韩国 | $59 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $191 |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $191 |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $194 |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-02-25 | 印刷标签 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-02-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $197 |
| 2024-09-27 | 印刷标签 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $204 |
| 2024-09-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $205 |
| 2024-06-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $198 |
| 2024-06-26 | 印刷标签 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $198 |