TUE NHI HS CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUệ NHI HS
1
进口笔数
20
出口笔数
$3.8K
进口金额
$426.0K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301086526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUDF6MD |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 2 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUỆ NHI HS |
| 企业英文名称 | TUE NHI HS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84889766755 |
| 邮箱 | tuenhihs6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845970 | 螺纹机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $426.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $364.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | 2 | $23.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $14.4K | 6mm以下精炼铜丝、绝缘电线 |
| VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $10.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $9.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| FRECOM VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 螺纹机床 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 木制办公家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 金属框架软垫椅 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 木制办公家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-03-19 | 木制办公家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $673 |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-18 | 非办公金属家具 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $920 |