Honda Vietnam Power Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Honda Việt Nam Power Products
- 邮箱216
278
进口笔数
25
出口笔数
$14.61M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312815590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMTVW9J |
| 成立日期 | 2014-06-05 |
| 联系地址 | Phòng 1401, Tầng 14 Cao ốc The 67 (678), 67 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONDA VIỆT NAM POWER PRODUCTS |
| 企业英文名称 | HONDA VIETNAM POWER PRODUCTS CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1401, Tầng 14 Cao ốc The 67 (678), 67 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0854161427 |
| 传真 | 0854161426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 862.476亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851120 | 点火设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 162 | $9.72M |
| 中国 | 132 | $4.50M |
| 日本 | 70 | $381.6K |
| 中国台湾 | 15 | $7.6K |
| 印度尼西亚 | 15 | $5.8K |
| 瑞士 | 2 | $603 |
| 菲律宾 | 6 | $299 |
| 美国 | 4 | $260 |
| 加拿大 | 1 | $101 |
| 印度 | 6 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $1.84M |
| 印度 | 3 | $14.1K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $354 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Honda Motor Co., Ltd. | 越南 | 153 | $9.77M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Sundiro Honda Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 63 | $3.45M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Honda Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $640.1K | 内燃机滤油器、阀门龙头 |
| Honda Motor Co., Ltd. | 菲律宾 | 60 | $606.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| Tekpac Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.2K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| Honda Motor Co., Ltd. | 1 | $3.3K | 500-800cc摩托车、800cc以上摩托车 | |
| Thai Honda Co., Ltd. | 越南 | 2 | $629 | 其他钢铁结构体、250-500cc摩托车 |
| Honda Power Products (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $343 | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| HONDA MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $328 | 非螺纹钢销、摩托车及配件 |
| Wuxi ATA Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228 | 其他纺织制品、980720 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.84M | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Syakar Trading Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.8K | 非轻质石油、50-250cc摩托车 |
| Honda India Power Products Ltd. | 印度 | 2 | $6.3K | 火花点火发动机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Chongqing Shineray Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、旋转活塞发动机 |
| PT Honda Power Products Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $2.6K | 火花点火发动机零件、电动机及零件 |
| Asian Honda Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $354 | 摩托车及配件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | HONDA MOTOR CO., LTD. | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | HONDA MOTOR CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | HONDA MOTOR CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | HONDA MOTOR CO., LTD. | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-06 | 火花点火发动机零件 | ASIAN HONDA MOTOR CO LTD | 泰国 | $17 |
| 2026-04-06 | 火花点火发动机零件 | ASIAN HONDA MOTOR CO LTD | 泰国 | $94 |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | ASIAN HONDA MOTOR CO LTD | 泰国 | $41 |
| 2026-04-06 | 火花点火发动机零件 | ASIAN HONDA MOTOR CO LTD | 泰国 | $94 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | ASIAN HONDA MOTOR CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-04-06 | 火花点火发动机零件 | ASIAN HONDA MOTOR CO LTD | 泰国 | $1.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $91.3K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $91.3K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.1K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.1K |
| 2026-04-29 | 旋转活塞发动机 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.4K |