KUMIKO VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KUMIKO VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$70
进口金额
$26.0K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2024-02-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110188516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9233EPQ |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 56 đường Nguyên Khê, Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KUMIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KUMIKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Nguyên Khê, Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84385533358 |
| 邮箱 | kumikovietnam@gmail.com |
| 官网 | kumiko.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $14.7K |
| 美国 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARTIJN STEINRUCKEN | 加拿大 | 1 | $70 | 电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chalk Lane Co. | 日本 | 2 | $14.7K | 非热带木框、卧室木家具 |
| SAUNA CLOUD LLC | 美国 | 1 | $11.3K | 其他钢铁制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 电力控制板 | MARTIJN STEINRUCKEN | 中国 | $70 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $974 |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $735 |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.5K |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $705 |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $152 |
| 2024-02-02 | 其他木家具 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.3K |