Nam Phat Vietnam Technology & Electron Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Và Công Nghệ Nam Phát Việt Nam
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106681101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H1MHPU |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Xóm 5, thôn Phương Quế, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ NAM PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAMPHAT VIET NAM TECHNOLOGY AND ELECTRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02485891186 |
| 邮箱 | namphatvietnam.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370310 | 未曝光相纸卷 |
| 370320 | 彩色相纸/纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.31M |
| 泰国 | 11 | $467.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $429.1K |
| 中国 | 18 | $416.3K |
| 日本 | 12 | $336.6K |
| 菲律宾 | 7 | $91.4K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 中国 | 10 | $1.19M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 11 | $1.08M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Pixel View FZCO | 阿联酋 | 4 | $358.5K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| 0ea5da82909d6d75faa79a1659d2ee03 | 6 | $122.2K | ||
| Axro GmbH | 德国 | 2 | $112.8K | 单功能打印机 |
| Axro Burokommunikation Distribution Import Export GmbH | 德国 | 1 | $68.0K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| VNS Distribution FZCO | 阿联酋 | 1 | $60.9K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 1 | $59.6K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $49.9K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $49.9K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 泰国 | $48.5K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $8.2K |