DHX Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DHX
118
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0029825572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9HGS0Y |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DHX |
| 企业英文名称 | DHX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 57 | $821.8K |
| 泰国 | 59 | $192.4K |
| 日本 | 10 | $50.1K |
| 印度 | 3 | $22.2K |
| 韩国 | 6 | $4.1K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 墨西哥 | 3 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $560 |
| 澳大利亚 | 1 | $492 |
| 巴西 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | 31 | $381.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 17 | $306.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $177.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 7 | $133.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $74.7K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| M.J. Distributors | 印度 | 3 | $22.2K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 变速箱及零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $405 |
| 2026-01-05 | 变速箱及零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-01-05 | 发动机泵 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-01-05 | 非玻璃化转印纸 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $22 |
| 2026-01-05 | 车辆悬挂零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $186 |
| 2026-01-05 | 车辆制动零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $633 |
| 2026-01-05 | 车辆散热器 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $290 |
| 2026-01-05 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $113 |
| 2026-01-05 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $265 |
| 2026-01-05 | 空调机零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $351 |