Tropical Trees One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TROPICAL TREES
2
进口笔数
286
出口笔数
$60.8K
进口金额
$5.68M
出口金额
2024-05-07
最近进口
2024-04-15
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317552948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YXKA3Q |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | 71 đường B5, Khu Dân Cư Nam Rạch Chiếc, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TROPICAL TREES |
| 企业英文名称 | TROPICAL TREES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84901801988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.5K |
| 越南 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 235 | $4.74M |
| 中国 | 41 | $748.2K |
| 印度 | 9 | $152.6K |
| 中国台湾 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $60.8K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 33 | $575.8K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Guangxi Focus Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 21 | $533.1K | 其他香蕉 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $419.9K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 20 | $378.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 22 | $362.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| SBYF (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $347.1K | 其他香蕉 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $258.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Qingdao Hongxiang Ruixin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $234.3K | 其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $173.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $96.8K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-05-07 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-07 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-05-07 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-02-19 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-02-19 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $8.5K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他保藏水果坚果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2024-04-13 | 鲜榴莲 | MINIPAN CO | 越南 | $41.5K |
| 2024-04-10 | 鲜榴莲 | RUIHE FRESH CO LTD | 越南 | $36.5K |
| 2024-04-09 | 鲜榴莲 | MINIPAN CO | 中国台湾 | $36.5K |
| 2024-04-04 | 其他保藏水果坚果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2024-04-04 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2024-04-02 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-04-02 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $345 |
| 2024-04-01 | 其他保藏水果坚果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-03-30 | 其他鲜果 | D.J. EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.4K |