Lao Cai CN Green Transportation Tourism Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他运输车辆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DU LịCH VậN TảI XANH CN LàO CAI
3
进口笔数
0
出口笔数
$576.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300730599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAAN14E |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH VẬN TẢI XANH CN LÀO CAI |
| 企业英文名称 | LAO CAI CN GREEN TRANSPORTATION TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84973971119 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870290 | 其他运输车辆 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $576.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $576.0K | 750W-75kW交流电机、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-09-29 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-20 | 其他运输车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |