ENTEC EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ ENTEC
- 邮箱9
40
进口笔数
0
出口笔数
$353.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108910364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRX6SRH |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | B34 Lô 11 khu Đô Thị Mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ENTEC |
| 企业英文名称 | ENTEC EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L7-14, Khu nhà ở thấp tầng, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84972932129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $273.8K |
| 韩国 | 9 | $35.0K |
| 日本 | 4 | $27.4K |
| 中国 | 10 | $17.3K |
| 美国 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLMATIC SRL | 意大利 | 14 | $246.8K | 电力控制板、单相交流电机 |
| Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 3 | $27.0K | 750W以下直流电机、单相交流电机 |
| H & T KOREA CO LTD | 韩国 | 7 | $25.4K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| OPTEX CO LTD | 日本 | 2 | $13.9K | 电气信号装置、分析仪器 |
| UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.7K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| TAESUNG AUTODOOR CO LTD | 韩国 | 1 | $6.5K | 750W以下直流电机、60伏以下继电器 |
| CHANGZHOU POLAR BEAR COOLING CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 钢铁门窗、制冷设备零件 |
| SHANGHAI SEAROC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $3.9K | 钢铁门窗、铝制结构体及部件 |
| SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | 4 | $3.3K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| QUANZHOU JUHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电力控制板 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $948 |
| 2026-03-31 | 750W以下直流电机 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 单相交流电机 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $5.2K |
| 2026-01-19 | 单相交流电机 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $3.4K |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $952 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $2.3K |
| 2026-01-19 | 750W以下直流电机 | Allmatic S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $1.7K |
| 2025-10-20 | 其他电气设备 | QUANZHOU JUHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-12 | 750瓦以下直流电机 | ALLMATIC SRL A SOCIO UNICO | 意大利 | $3.3K |