Minh Hieu Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT MINH PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$580
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107671875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UA67CP |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | Xóm Bình Minh, Thôn Yên Trường 2, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT FURNITURE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Yên, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901923283 |
| 邮箱 | ctyminhphat.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $496 |
| 印度尼西亚 | 1 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SHENGKAIDA HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $290 | 非办公金属家具 |
| Ningbo Greenpatio Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206 | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | 1 | $84 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZHEJIANG SHENGKAIDA HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZHEJIANG SHENGKAIDA HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-04-16 | 金属框架软垫椅 | NINGBO GREENPATIO LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-16 | 金属框架软垫椅 | NINGBO GREENPATIO LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-16 | 金属框架软垫椅 | NINGBO GREENPATIO LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-16 | 金属框架软垫椅 | NINGBO GREENPATIO LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2023-05-18 | 其他化学制剂 | SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | $42 |
| 2023-05-18 | 其他化学制剂 | SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | $42 |