Vinh Phuc Precision Mechanical & Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và Tự ĐộNG HOá VĩNH PHúC

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$119.1K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $203 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $880 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $991 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $203 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $880 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $991 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500670140
企查查编码QVN5MPSQ90
成立日期2021-08-26
联系地址Thôn Tứ Kỳ, Xã Bình Dương, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ VĨNH PHÚC
企业英文名称VINH PHUC PRECISION MECHANICAL AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tứ Kỳ, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+842116750668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓
681490云母制品
391740塑料管件
84238130公斤以下称重机
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$119.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南33$43.2K其他电感器、其他电子IC
Solum Vina Co., Ltd.越南32$41.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南21$22.0K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Segi Vietnam Co., Ltd.越南4$12.2K其他塑料制品、其他电子IC
Newface Optoelectronics Co., Ltd.越南1$410其他电子IC、自粘塑料卷
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$396其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07贱金属配件NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$410
2026-04-06其他铝制品SOLUM VINA CO LTD越南$92
2026-04-06其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$245
2026-04-06其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$477
2026-04-06其他铝制品SOLUM VINA CO LTD越南$92
2026-04-06其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$477
2026-04-06其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$245
2026-03-28其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$245
2026-03-28其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$478
2026-03-28其他铝制品CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$92

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Precision Mechanical & Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →