Vinh Phuc Precision Mechanical & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và Tự ĐộNG HOá VĩNH PHúC
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$119.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500670140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MPSQ90 |
| 成立日期 | 2021-08-26 |
| 联系地址 | Thôn Tứ Kỳ, Xã Bình Dương, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC PRECISION MECHANICAL AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tứ Kỳ, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842116750668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681490 | 云母制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $119.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $43.2K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $41.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $22.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $410 | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $396 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $410 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $245 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $478 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $92 |