Vinmachine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VINMACHINE
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
11
进口笔数
6
出口笔数
$801.8K
进口金额
$50.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-10-01
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0DFF1X |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Nhà LK C30, chung cư La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VINMACHINE |
| 企业英文名称 | VINMACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà LK C30, chung cư La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917260682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $801.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $33.6K |
| 中国 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Gouzhu Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $499.5K | 其他橡塑机械 |
| Huizhou Huasen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.3K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Guangdong Huichuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Nanjing Runqi Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 皮带输送机、其他橡塑机械 |
| Hebei YCTD Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.0K | 包装机械、机械零件 |
| AGE Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Jiangyin Youju Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Youju Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 传动部件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 灌装封口机 | GUANGDONG HUICHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-12 | 温控处理设备 | GUANGDONG HUICHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-06-13 | 激光机床 | HUIZHOU HUASEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-13 | 瓶清洁干燥机 | Huizhou Huasen Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-13 | 瓶清洁干燥机 | HUIZHOU HUASEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-13 | 灌装封口机 | HUIZHOU HUASEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.6K |
| 2025-05-28 | 皮带输送机 | NANJING RUNQI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-05-28 | 其他橡塑机械 | Nanjing Runqi Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-05 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG GOUZHU PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $264.5K |
| 2025-03-24 | 包装机械 | HEBEI Y C T D PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 非螺纹垫圈 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-10-01 | 螺纹螺母 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-10-01 | 止回阀 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-10-01 | 阀门龙头 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-10-01 | 螺纹螺母 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-01 | 压力测量仪 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-10-01 | 柴油机零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-01 | 螺纹螺母 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-04 | 柴油机零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2025-09-04 | 柴油机零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $458 |