Vinmachine Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VINMACHINE

11
进口笔数
6
出口笔数
$801.8K
进口金额
$50.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-10-01
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $235.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.3K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $235.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.3K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109675018
企查查编码QVNV0DFF1X
成立日期2021-06-17
联系地址Nhà LK C30, chung cư La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VINMACHINE
企业英文名称VINMACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà LK C30, chung cư La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84917260682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
847780其他橡塑机械
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
848310传动轴及曲柄
841229液压发动机
841480其他气泵
841939工业干燥机
841989温控处理设备
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
761699其他铝制品
840999柴油机零件
842123内燃机滤油器
902620压力测量仪
340311纺织品润滑剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$801.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$33.6K
中国1$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Gouzhu Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$499.5K其他橡塑机械
Huizhou Huasen Technology Co., Ltd.中国1$94.3K灌装封口机、其他钢铁制品
Guangdong Huichuan Trading Co., Ltd.中国1$78.0K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Nanjing Runqi Machinery Technology Co., Ltd.中国1$57.0K皮带输送机、其他橡塑机械
Hebei YCTD Packaging Machinery Co., Ltd.中国3$56.0K包装机械、机械零件
AGE Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国1$9.8K其他气泵、工业干燥机
Jiangyin Youju Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$7.2K齿轮及变速器、传动部件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南5$33.6K阀门零件、其他钢铁制品
Jiangyin Youju Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$16.5K传动部件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12灌装封口机GUANGDONG HUICHUAN TRADING CO LTD中国$31.0K
2026-03-12温控处理设备GUANGDONG HUICHUAN TRADING CO LTD中国$47.0K
2025-06-13激光机床HUIZHOU HUASEN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2025-06-13瓶清洁干燥机Huizhou Huasen Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2025-06-13瓶清洁干燥机HUIZHOU HUASEN TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2025-06-13灌装封口机HUIZHOU HUASEN TECHNOLOGY CO LTD中国$78.6K
2025-05-28皮带输送机NANJING RUNQI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$54.0K
2025-05-28其他橡塑机械Nanjing Runqi Machinery Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2025-05-05其他橡塑机械GUANGDONG GOUZHU PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$264.5K
2025-03-24包装机械HEBEI Y C T D PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$19.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01非螺纹垫圈SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$4
2025-10-01螺纹螺母Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2025-10-01止回阀SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$180
2025-10-01阀门龙头SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$635
2025-10-01螺纹螺母SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$229
2025-10-01压力测量仪SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$218
2025-10-01柴油机零件SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$459
2025-10-01螺纹螺母SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$17
2025-09-04柴油机零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$687
2025-09-04柴油机零件SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$458

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinmachine Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →