Afistar Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 柑橘类果酱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AFISTAR

79
进口笔数
1
出口笔数
$808.2K
进口金额
$59.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $59.8K · 1 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $59.8K · 1 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314328472
企查查编码QVNSCX0GB1
成立日期2017-04-03
联系地址Tòa nhà Deli Office, Số 75 Hoàng Văn Thụ, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AFISTAR
企业英文名称AFISTAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 75 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842866755835
传真+842839110706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200791柑橘类果酱
330520烫直发制剂
330590其他护发品
330510洗发剂
200880加工草莓
210690其他食品制剂
392330塑料容器
330499其他护肤品
390950聚氨酯
081110冷冻草莓

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国77$807.3K
中国2$938

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$59.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bizneer Corp. Co., Ltd.韩国67$719.8K柑橘类果酱、烫直发制剂
BIZNEER CORP CO., LTD韩国4$70.5K柑橘类果酱、非钠氰化物
Songwon Industrial Co., Ltd.韩国2$14.4K其他有机无机化合物、钢制容器(>300升)
Felda Korea Co., Ltd.韩国1$1.0K其他护肤品
Hebron Project Co., Ltd.韩国1$1.0K香水
Bizneer Corp. Oration Co., Ltd.中国1$928轻质无纺布、大尺寸照相胶片
LG Electronics Inc.韩国1$400处理器及控制器、其他电感器
Seoan Chemtec韩国1$72铜氧化物氢氧化物、硫酸铜
Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国1$10橙子、鲜桃

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Shopping Co., Ltd. Lotte Mart Department韩国1$59.8K棉制毛巾织物、3公斤内红茶

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他护发品BIZNEER CORP CO., LTD韩国$1.1K
2026-04-16洗发剂BIZNEER CORP CO., LTD韩国$2.1K
2026-04-16其他护发品BIZNEER CORP CO., LTD韩国$2.5K
2026-04-16洗发剂BIZNEER CORP CO., LTD韩国$2.1K
2026-04-16其他护发品BIZNEER CORP CO., LTD韩国$1.1K
2026-04-16其他护发品BIZNEER CORP CO., LTD韩国$1.6K
2026-04-16烫直发制剂BIZNEER CORP CO., LTD韩国$1.6K
2026-04-16烫直发制剂BIZNEER CORP CO., LTD韩国$1.6K
2026-04-16其他护发品BIZNEER CORP CO., LTD韩国$1.6K
2026-04-16其他护发品BIZNEER CORP CO., LTD韩国$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25糖渍植物制品Lotte Shopping Co., Ltd. Lotte Mart Department韩国$59.8K

相关企业 · 同类产品

Afistar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →