Xuan Thuy Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XUâN THủY
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$600.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101217400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYXTFH7 |
| 成立日期 | 2002-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 211, Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN THỦY |
| 企业英文名称 | XUAN THUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 211, Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | 0946869955 |
| 邮箱 | thuytoan186@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $553.1K |
| 新加坡 | 2 | $24.1K |
| 加拿大 | 1 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
| 印度 | 1 | $3.5K |
| 新西兰 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pottery For The Planet | 澳大利亚 | 7 | $489.2K | 非瓷质陶瓷制品、未漂牛皮纸废料 |
| POTTERY FOR THE PLANET | 澳大利亚 | 1 | $57.9K | 未漂牛皮纸废料、非瓷质陶瓷制品 |
| Lily & Sophia | 新加坡 | 3 | $30.5K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Found Coffee | 加拿大 | 1 | $4.9K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Lily & Sophia | 英国 | 1 | $4.4K | 非瓷质陶瓷制品 |
| The Village Pottery Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.6K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Atharva Global Collective | 印度 | 1 | $3.5K | 其他合纤长丝布、合成纤维围巾 |
| FDCA Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Earth Alignment Ltd Partnership | 新西兰 | 1 | $2.0K | 瓷餐具、其他瓷制品 |
| C'DELLES - ADELLE SAFO (LILY & SOPHIA) | 1 | $1.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $2 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $709 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $195 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $1 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $1.0K |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $133 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $136 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $248 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $276 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | LILY & SOPHIA | — | $4 |