Phuc Thanh Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC THàNH
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305601044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5GWHJ9 |
| 成立日期 | 2008-03-22 |
| 联系地址 | 25/31 khu phố 6, Đường Số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/31 khu phố 6, Đường Số 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84909411255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.21M | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Guangzhou Tubao New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 雪地高尔夫车、云母制品 |
| Zhongtong Battery Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 锂离子电池 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| ZHONGTONG BATTERY LTD | 中国香港 | 1 | $14.2K | 锂离子电池 |
| Xiamen Xintianyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Xiamen Sungrow Sheet Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 机动车车身、车辆保险杠及零件 |
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $3.1K | 离合器联轴器、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-25 | 车用照明信号装置 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-25 | 车辆电动雨刷 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-25 | 云母制品 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-25 | 车身零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-25 | 其他车辆零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-25 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138.0K |
| 2026-03-25 | 其他车辆零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-25 | 车辆后视镜 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |