Phuc Thanh Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC THàNH

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305601044
企查查编码QVNW5GWHJ9
成立日期2008-03-22
联系地址25/31 khu phố 6, Đường Số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/31 khu phố 6, Đường Số 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+84909411255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
392630塑料配件
401699其他硫化橡胶制品
870829车身零件
853650其他电气开关
870830车辆制动零件
392690其他塑料制品
870894转向系统零件
940199汽车座椅零件
400821硫化橡胶板片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd.中国74$1.21M雪地高尔夫车、其他车辆零件
Guangzhou Tubao New Energy Technology Co., Ltd.中国1$32.8K雪地高尔夫车、云母制品
Zhongtong Battery Ltd.中国2$26.4K锂离子电池
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国1$18.3K其他塑料制品、电力控制板
ZHONGTONG BATTERY LTD中国香港1$14.2K锂离子电池
Xiamen Xintianyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$10.2K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Xiamen Sungrow Sheet Metal Technology Co., Ltd.中国1$8.6K机动车车身、车辆保险杠及零件
Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd.加拿大4$3.1K离合器联轴器、真空泵

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他硫化橡胶制品GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$36
2026-03-25车用照明信号装置GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-03-25其他电气开关GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-03-25车辆电动雨刷GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-03-25云母制品GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$170
2026-03-25车身零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$36
2026-03-25其他车辆零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$2
2026-03-25雪地高尔夫车GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$138.0K
2026-03-25其他车辆零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-03-25车辆后视镜GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$66

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →