Tian Shun Woodworking Machinery Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CHế BIếN Gỗ TIAN SHUN
11
进口笔数
3
出口笔数
$385.8K
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702741780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85PX8Q0 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Ô 69, Lô DC23, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CHẾ BIẾN GỖ TIAN SHUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường D11, tổ 6, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988180938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $385.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $263.0K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Qingdao Hoson Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.4K | 木材锯床、木材研磨机 |
| Dongguan Daseon Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 数控金属成形机、液压压力机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $871 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 喷枪 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $390 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $430 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $736 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $736 |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 钳子镊子 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $251 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $950 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $590 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他润滑剂 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-12-29 | 其他耐火陶瓷 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-12-23 | 其他润滑剂 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $490 |
| 2025-11-20 | 其他润滑剂 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $4.9K |