Lien Chau Luc Technology Glass Corporation
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KíNH LIêN CHâU LụC
213
进口笔数
0
出口笔数
$12.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305060726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ4C59N |
| 成立日期 | 2007-07-04 |
| 联系地址 | 10/4A Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KÍNH LIÊN CHÂU LỤC |
| 企业英文名称 | Lien Chau Luc Technology Glass Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10/4A Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862560836 |
| 邮箱 | hoangngoc@lclglass.com |
| 传真 | +842838830087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 137 | $8.20M |
| 印度尼西亚 | 49 | $3.31M |
| 泰国 | 25 | $643.4K |
| 中国 | 2 | $66.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $669 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 110 | $6.60M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $2.19M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Jinjing Technology Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $1.51M | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 22 | $984.0K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $282.7K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| Thai Patterned Glass Co., Ltd. | 越南 | 9 | $192.4K | 无丝玻璃片、着色铸制玻璃 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 4 | $147.6K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $101.0K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Kovann Mirror Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $83.0K | 无框玻璃镜 |
| Qingdao Lanmo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他氟化物 | QINGDAO LANMO GROUP CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 其他氟化物 | QINGDAO LANMO GROUP CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.9K |