Quach Gia Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quách Gia
0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$964.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312964225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARQS7BU |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 9 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUÁCH GIA |
| 企业英文名称 | QUACH GIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837203055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 151 | $481.5K |
| 越南 | 6 | $139.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pech Chantha | 柬埔寨 | 151 | $481.5K | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
| PECH CHANTHA | 94 | $344.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 | |
| Mohammed Halaluddin Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $70.5K | 整姜 |
| Jamila Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $36.1K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Nice Green Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $22.6K | 番石榴芒果山竹、柠檬及青柠 |
| Sanguanchom Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他鲜果 |
| Pech Chantha | 越南 | 2 | $4.8K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | PECH CHANTHA | — | $221 |
| 2026-04-29 | 卷心生菜 | PECH CHANTHA | — | $1.4K |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | PECH CHANTHA | — | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | PECH CHANTHA | — | $284 |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | PECH CHANTHA | — | $205 |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | PECH CHANTHA | — | $268 |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | PECH CHANTHA | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | PECH CHANTHA | — | $284 |
| 2026-04-29 | 卷心生菜 | PECH CHANTHA | — | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | PECH CHANTHA | — | $284 |