Hoang Dong Vi Na Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Đông Vi Na
1
进口笔数
5
出口笔数
$13.0K
进口金额
$17.9K
出口金额
2024-08-06
最近进口
2025-08-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603041890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6ACH6H |
| 成立日期 | 2013-02-21 |
| 联系地址 | 26/8, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐÔNG VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/8, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842513996888 |
| 邮箱 | hoangdongvina@gmail.com |
| 官网 | hoangdongvina.com |
| 传真 | 02518870777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Terui CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 放电加工机床、钼丝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 70d9b6bae18eba0706303e7034462eb0 | 1 | $389 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 放电加工机床 | TAIZHOU TERUI CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他钢铁链 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2025-08-20 | 轴承座 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $229 |
| 2025-08-20 | 轴承座 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $167 |
| 2025-08-20 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $319 |
| 2025-08-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $400 |
| 2025-08-20 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $130 |
| 2025-08-20 | 传动部件 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2025-08-20 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $777 |
| 2025-08-20 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $268 |