MACHINERY VIETNAM TMT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMT MACHINERY VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$366
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317645857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HJKWW9 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Phòng 1.02, Tầng 1, tòa nhà Phương Tower, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMT MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMT MACHINERY VIỆT NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838224300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 910310 | 电动钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $366 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmt Machinery Inc | 日本 | 2 | $366 | 机械零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 机械零件 | TMT MACHNERY INC | 日本 | $80 |
| 2023-05-15 | 电动钟 | TMT MACHNERY INC | 日本 | $286 |