INDUSTRIAL EMBEDDED SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDUSTRIAL EMBEDDED SOLUTIONS
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318004045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXGUQT9 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | 36 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDUSTRIAL EMBEDDED SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL EMBEDDED SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84774135678 |
| 邮箱 | contact@industry.com.vn |
| 官网 | industry.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $6.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $750 |
| 中国 | 2 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXCOMM ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $5.9K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $750 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| DONGGUAN YIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $246 | 同轴电缆 |
| BITS N BYTES SOFT PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $121 | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $58 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 8471机器零件 | BITS N BYTES SOFT PRIVATE LTD | 印度 | $121 |
| 2025-12-16 | 印刷电路 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $58 |
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 爱尔兰 | $750 |
| 2025-06-17 | 同轴电缆 | DONGGUAN YIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $246 |
| 2025-05-15 | 电器装置零件 | NEXCOMM ASIA PTE. LTD. | 印度 | $5.8K |
| 2025-02-28 | 电器装置零件 | NEXCOMM ASIA PTE. LTD. | 印度 | $150 |