Saigon Equipment Materials & Machine Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP SàI GòN - IDC

32
进口笔数
1
出口笔数
$1.56M
进口金额
$930
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104198499
企查查编码QVN76FT00T
成立日期2009-10-05
联系地址Số 685T, đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN - IDC
企业英文名称IDC – SAI GON INDUSTRY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 685T, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话02437586529
邮箱Thietbisaigon78@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
690220高铝耐火砖
730459合金钢管材
730799其他钢铁管件
730793非不锈钢对焊管件
840290锅炉零件
840690涡轮机零件
841490泵及压缩机零件
848330轴承座
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
400941增强橡胶软管
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
760611铝板/片
841350其他往复泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$930

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Sunny Rubber Co., Ltd.中国8$646.4K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Qingdao Junyuan Energy Engineering Co., Ltd.中国8$448.9K涡轮机零件、阀门龙头
Qingdao Jieneng Power Station Engineering Co., Ltd.中国2$197.0K其他矿物制品、其他钢铁制品
Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd.中国7$171.9K无缝钢管、非不锈钢对焊管件
Qingdao Junyuan Energy Engineering Co., Ltd.加拿大1$28.2K泵及压缩机零件、轴承座
Fuju Trading Ltd.中国2$23.4K二氧化硅、氧化铝
Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd.中国1$19.5K辐射检测仪器、PVC泡沫板
Henan Sijihuo Refractory Technology Co., Ltd.中国1$18.8K高铝耐火砖、其他钢铁制品
Zhengzhou Sijihuo Refractory Co., Ltd.中国1$7.9K耐火混合料、氧化铝
Qingdao Yoobay Energy Engineering Co., Ltd.中国1$2.3K阀门龙头、涡轮机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Sunny Rubber Co., Ltd.中国1$930增强橡胶软管、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合金钢管材CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD中国$7.3K
2026-04-28合金钢管材CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD中国$558
2026-04-28合金钢管材CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD中国$558
2026-04-28合金钢管材CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD中国$7.3K
2026-04-07温控处理设备QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD中国$62.1K
2026-04-07温控处理设备QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD中国$62.1K
2026-04-06温控处理设备QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD中国$62.1K
2026-04-06温控处理设备QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD中国$62.1K
2026-04-06纺织增强橡胶带YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$58.9K
2026-04-06纺织增强橡胶带YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$58.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03铝板/片YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$720
2025-09-03铝板/片YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$160
2025-09-03其他往复泵YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$30
2025-09-03其他钢铁制品YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$2
2025-09-03其他钢铁管件YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$6
2025-09-03增强橡胶软管YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD中国$12

相关企业 · 同类产品

Saigon Equipment Materials & Machine Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →