Saigon Equipment Materials & Machine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP SàI GòN - IDC
32
进口笔数
1
出口笔数
$1.56M
进口金额
$930
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104198499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76FT00T |
| 成立日期 | 2009-10-05 |
| 联系地址 | Số 685T, đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN - IDC |
| 企业英文名称 | IDC – SAI GON INDUSTRY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 685T, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02437586529 |
| 邮箱 | Thietbisaigon78@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $930 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Sunny Rubber Co., Ltd. | 中国 | 8 | $646.4K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Qingdao Junyuan Energy Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $448.9K | 涡轮机零件、阀门龙头 |
| Qingdao Jieneng Power Station Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197.0K | 其他矿物制品、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.9K | 无缝钢管、非不锈钢对焊管件 |
| Qingdao Junyuan Energy Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.2K | 泵及压缩机零件、轴承座 |
| Fuju Trading Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 二氧化硅、氧化铝 |
| Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 辐射检测仪器、PVC泡沫板 |
| Henan Sijihuo Refractory Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 高铝耐火砖、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Sijihuo Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 耐火混合料、氧化铝 |
| Qingdao Yoobay Energy Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、涡轮机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Sunny Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $930 | 增强橡胶软管、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合金钢管材 | CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 合金钢管材 | CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-28 | 合金钢管材 | CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-28 | 合金钢管材 | CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-06 | 温控处理设备 | QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-06 | 温控处理设备 | QINGDAO JUNYUAN ENERGY ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-06 | 纺织增强橡胶带 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $58.9K |
| 2026-04-06 | 纺织增强橡胶带 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $58.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 铝板/片 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-03 | 铝板/片 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-09-03 | 其他往复泵 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁管件 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-09-03 | 增强橡胶软管 | YANTAI SUNNY RUBBER CO LTD | 中国 | $12 |