DUC TAI INVESTMENT AND BUSINESS
越南出口商 · 出口 2 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701933412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUSW2QB |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số 07, thôn Hải Yên, Xã Quảng Thành, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP VÀ VẬN TẢI ĐỨC TÀI |
| 企业英文名称 | DUC TAI GENERAL BUSINESS AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, thôn Hải Yên, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84978099018 |
| 邮箱 | ductaicompany68@gmail.com |
| 传真 | 02033763822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自行车照明设备 | VISIONMAX TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | CARTONS OF POLYESTER PULLOVERS HS CODE PVC LED LIGHTS HS CODE PVC DISPLAY BOARDS HS CODE POLYESTER CLOTHES BASKETS HS CODE TOTAL: CARTONS NET WEIGHT: , KGS | GORONA TRADING INC | 美国 | $0 |