Solutex Environmental Equipment & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và THIếT Bị MôI TRườNG SOLUTEX
7
进口笔数
0
出口笔数
$97.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401626193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH2TPF3 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | 33 Phước Lý 5, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG SOLUTEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | 02363720778 |
| 邮箱 | thuanphongdanang@gmail.com |
| 官网 | www.thuanphong.com.vn |
| 传真 | 02363720778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $97.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Airverclean Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Foshan Guli Zhenxing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | AIRVERCLEAN PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | AIRVERCLEAN PTE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | AIRVERCLEAN PTE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | AIRVERCLEAN PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-07 | 气体过滤机械 | AIRVERCLEAN PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-07 | 气体过滤机械 | AIRVERCLEAN PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-19 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-19 | 其他风扇 | Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-19 | 其他风扇 | Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |