Minh Duc Trading Service & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TLTECH
13
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502464917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFTWH6K |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | 165/6/22 Đô Lương, khu phố 1, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TLTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/6/22 Đô Lương, khu phố 1, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0943955821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.6K |
| 德国 | 3 | $7.1K |
| 挪威 | 2 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
| 丹麦 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
| 奥地利 | 1 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Botou Saiken Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.6K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| PROTA MARINE | 阿联酋 | 1 | $3.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shahji Marine | 印度 | 2 | $3.9K | 离心机零件、过滤净化器零件 |
| SEMCO Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 其他农用机械、其他粘合剂≤1kg |
| Atlas Shipcare Services | 印度 | 1 | $1.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 阀门龙头、液体流量计 |
| AELIYA MARINE TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $990 | 电力控制板、高压控制板 |
| 4B Asia Pacific Co., Ltd. | 英国 | 1 | $924 | 斗式升降输送机、机械零件 |
| Orbit Control Electronics L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $700 | 信号装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 压力测量仪 | Shahji Marine | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-02 | 电力控制板 | Orbit Control Electronics L.L.C. | 美国 | $700 |
| 2026-05-11 | 其他电气开关 | Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 德国 | $441 |
| 2026-05-05 | 电力控制板 | AELIYA MARINE TECH PRIVATE LIMITED | 韩国 | $990 |
| 2026-05-05 | 电力控制板 | PROTA MARINE | 英国 | $732 |
| 2026-05-05 | 电力控制板 | PROTA MARINE | 挪威 | $901 |
| 2026-05-05 | 其他塑料制品 | PROTA MARINE | 挪威 | $200 |
| 2026-05-05 | 电力控制板 | PROTA MARINE | 挪威 | $162 |
| 2026-05-05 | 电力控制板 | PROTA MARINE | 新加坡 | $314 |
| 2026-05-05 | 电气信号装置 | PROTA MARINE | 挪威 | $1.6K |