JNT Cap Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NEXEN HEADWEAR

233
进口笔数
639
出口笔数
$1.59M
进口金额
$19.70M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-08-14
最近出口
11
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $775.8K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 6 笔出口 $470.6K · 11 笔2023-11进口 $21.7K · 5 笔出口 $541.5K · 10 笔2023-12进口 $5.4K · 4 笔出口 $286.6K · 11 笔2024-01进口 $30.8K · 9 笔出口 $757.1K · 20 笔2024-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $242.9K · 5 笔2024-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $456.2K · 12 笔2024-04进口 $24.4K · 6 笔出口 $456.2K · 14 笔2024-05进口 $37.3K · 5 笔出口 $366.9K · 17 笔2024-06进口 $80.8K · 4 笔出口 $609.8K · 26 笔2024-07进口 $8.5K · 5 笔出口 $606.4K · 16 笔2024-08进口 $67.5K · 5 笔出口 $306.4K · 13 笔2024-09进口 $171.6K · 9 笔出口 $653.7K · 16 笔2024-10进口 $29.4K · 9 笔出口 $441.1K · 16 笔2024-11进口 $29.3K · 4 笔出口 $414.4K · 15 笔2024-12进口 $28.2K · 6 笔出口 $364.5K · 18 笔2025-01进口 $39.3K · 6 笔出口 $632.0K · 17 笔2025-02进口 $28.3K · 12 笔出口 $240.7K · 10 笔2025-03进口 $51.3K · 6 笔出口 $552.8K · 18 笔2025-04进口 $27.9K · 3 笔出口 $354.6K · 14 笔2025-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $775.8K · 25 笔2025-06进口 $62.6K · 8 笔出口 $574.7K · 22 笔2025-07进口 $60.9K · 7 笔出口 $644.4K · 18 笔2025-08进口 $6.4K · 7 笔出口 $456.7K · 17 笔2025-09进口 $26.9K · 5 笔出口 $529.9K · 15 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $676.0K · 18 笔2025-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $513.1K · 17 笔2025-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $630.7K · 22 笔2026-01进口 $14.6K · 7 笔出口 $443.8K · 11 笔2026-02进口 $23.4K · 5 笔出口 $338.9K · 11 笔2026-03进口 $79.6K · 7 笔出口 $527.3K · 16 笔2026-04进口 $25.1K · 2 笔出口 $555.0K · 20 笔2026-05进口 $33.8K · 6 笔出口 $541.7K · 25 笔2026-06进口 $8.5K · 5 笔出口 $473.8K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 6 笔出口 $470.6K · 11 笔2023-11进口 $21.7K · 5 笔出口 $541.5K · 10 笔2023-12进口 $5.4K · 4 笔出口 $286.6K · 11 笔2024-01进口 $30.8K · 9 笔出口 $757.1K · 20 笔2024-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $242.9K · 5 笔2024-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $456.2K · 12 笔2024-04进口 $24.4K · 6 笔出口 $456.2K · 14 笔2024-05进口 $37.3K · 5 笔出口 $366.9K · 17 笔2024-06进口 $80.8K · 4 笔出口 $609.8K · 26 笔2024-07进口 $8.5K · 5 笔出口 $606.4K · 16 笔2024-08进口 $67.5K · 5 笔出口 $306.4K · 13 笔2024-09进口 $171.6K · 9 笔出口 $653.7K · 16 笔2024-10进口 $29.4K · 9 笔出口 $441.1K · 16 笔2024-11进口 $29.3K · 4 笔出口 $414.4K · 15 笔2024-12进口 $28.2K · 6 笔出口 $364.5K · 18 笔2025-01进口 $39.3K · 6 笔出口 $632.0K · 17 笔2025-02进口 $28.3K · 12 笔出口 $240.7K · 10 笔2025-03进口 $51.3K · 6 笔出口 $552.8K · 18 笔2025-04进口 $27.9K · 3 笔出口 $354.6K · 14 笔2025-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $775.8K · 25 笔2025-06进口 $62.6K · 8 笔出口 $574.7K · 22 笔2025-07进口 $60.9K · 7 笔出口 $644.4K · 18 笔2025-08进口 $6.4K · 7 笔出口 $456.7K · 17 笔2025-09进口 $26.9K · 5 笔出口 $529.9K · 15 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $676.0K · 18 笔2025-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $513.1K · 17 笔2025-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $630.7K · 22 笔2026-01进口 $14.6K · 7 笔出口 $443.8K · 11 笔2026-02进口 $23.4K · 5 笔出口 $338.9K · 11 笔2026-03进口 $79.6K · 7 笔出口 $527.3K · 16 笔2026-04进口 $25.1K · 2 笔出口 $555.0K · 20 笔2026-05进口 $33.8K · 6 笔出口 $541.7K · 25 笔2026-06进口 $8.5K · 5 笔出口 $473.8K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314988983
企查查编码QVNS74BKY3
成立日期2018-04-16
联系地址Nhà xưởng số A8, Số 2 Xa Lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEXEN HEADWEAR
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số A8, Số 2 Xa Lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0981180215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
580710机织标签
540769聚酯机织物
482110印刷标签
600632染色合成针织布
560790其他绳缆
830810金属钩环
520951印花棉布>200克
551221丙烯酸机织物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
600631合成针织布
392690其他塑料制品
482110印刷标签
520951印花棉布>200克
560790其他绳缆
580610机织绒布
580710机织标签
650400编结帽类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$798.3K
中国50$478.2K
中国香港58$152.5K
日本4$76.0K
英国13$50.6K
美国30$14.0K
意大利3$12.9K
中国台湾6$3.1K
墨西哥1$1.5K
越南1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国402$15.44M
越南83$3.53M
美国154$449.5K
墨西哥2$287.2K
孟加拉国1$948
加拿大1$688

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chacede Co., Ltd.越南41$573.9K染色合成针织布、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Sung Jin International Co., Ltd.韩国64$381.1K染色聚酯布、染色合成针织布
Chacede Co., Ltd.中国19$375.5K印花尼龙织物、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Sungjin International Co., Ltd.中国91$221.7K机织标签、印刷标签
Sung Jin International Co., Ltd.意大利3$12.9K精梳羊毛布≤200g/m²
Sung Jin International Co., Ltd.美国23$12.0K其他皮革制品、金属钩环
Taekyung Trading Co., Ltd.中国1$4.2K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤机织物
Sung Jin International Co., Ltd.日本3$4.0K棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉布>200克
Sung Jin International Co., Ltd.墨西哥1$1.5K精梳羊毛布≤200g/m²
SUNG JIN INT'L CO LTD越南2$216其他皮革制品、印刷标签

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chacede Co., Ltd.越南277$15.90M针织头饰、未梳棉纱
Sung Jin International Co., Ltd.韩国171$2.68M针织头饰、印刷标签
Sungjin International Co., Ltd.中国33$576.3K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Chacede Co., Ltd.美国3$273.9K针织头饰
Sung Jin International Co., Ltd.美国6$175.6K针织头饰、合成针织布
Jung Eun Sa韩国2$44.9K针织头饰
ACE CAP, INC.美国90$0针织头饰
MEGA SOURCING美国21$0
Califame of Los Angeles, Inc.美国21$0针织头饰、无底布刺绣品
FILSON CORPORATION美国8$0棉质衬衫、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17金属钩环Sung Jin International Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-11染色化纤棉布Sung Jin International Co., Ltd.韩国$90
2026-06-11染色合成针织布Sung Jin International Co., Ltd.韩国$41
2026-06-11染色化纤棉布Sung Jin International Co., Ltd.韩国$8
2026-06-11聚酯机织物Sung Jin International Co., Ltd.韩国$13
2026-06-11印花棉布>200克Sung Jin International Co., Ltd.韩国$150
2026-06-11聚酯机织物Sung Jin International Co., Ltd.韩国$12
2026-06-11印花棉布>200克Sung Jin International Co., Ltd.韩国$250
2026-06-11棉≥85%染色布(>200g/m2)Sung Jin International Co., Ltd.韩国$19
2026-06-11印花棉布>200克Sung Jin International Co., Ltd.韩国$100

出口(共 639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14针织头饰ACE CAP, INC.美国$0
2026-07-31BASEBALL FABRIC CAPCalifame of Los Angeles, Inc.美国$0
2026-07-30针织头饰ACE CAP, INC.美国$0
2026-07-08针织头饰ACE CAP, INC.美国$0
2026-07-03FABRIC CAP (STYLE/SCHOLAR BLACK/PO#XXXXXX) E4804 FABRIC CAP (STYLE/SCHOLAR CHARCOAL/PO#XXXXXX) E4805LAKESHIRTS,LLC美国$0
2026-06-30针织头饰Sung Jin International Co., Ltd.韩国$12.1K
2026-06-30针织头饰Sung Jin International Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-06-30BASEBALL FABRIC CAPCalifame of Los Angeles, Inc.美国$0
2026-06-29FABRIC CAPACE CAP, INC.美国$0
2026-06-27针织头饰Chacede Co., Ltd.越南$922

相关企业 · 同类产品

JNT Cap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →