Gia Minh Investment Trade Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA MINH

85
进口笔数
0
出口笔数
$31.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $222.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $194.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $239.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $222.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $194.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $239.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109918165
企查查编码QVNRX5ECN1
成立日期2022-03-01
联系地址Số 80 ngõ 24 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 80 ngõ 24 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02439821999
邮箱giaminhkimdong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
230660棕榈油渣
230690其他油渣饼
230400大豆油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$27.73M
中国50$2.01M
印度16$1.09M
印度尼西亚6$299.2K
肯尼亚5$276.2K
中国台湾4$230.9K
美国2$190.6K
马来西亚1$46.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡58$30.08M精炼棕榈油、粗棕榈油
Vast Exim Private Ltd.印度8$496.1K酿造废料、碾磨大米
Valero Marketing & Supply Co.美国2$190.6K酿造废料、轻质石油油品
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾3$168.9K小麦麸皮残渣、精制豆油
6bee97774e5b1ea7ac712eb15ac2b8c91$150.6K
Sukumar Solvent Pvt. Ltd.印度2$146.7K其他油渣饼、酿造废料
Royal Tea & Commodities Ltd.肯尼亚2$105.2K小麦麸皮残渣
4f0b64b218a0d3f02e63adc087a1baba2$104.2K
Amrit Fibers Pvt. Ltd.印度2$100.6K碾磨大米、其他油渣饼
Nalinaksha Agro Products Pvt. Ltd.印度1$75.2K其他油渣饼、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他油渣饼BANARSI DAS & SONS印度$75.3K
2026-04-22其他油渣饼BANARSI DAS & SONS印度$75.3K
2026-02-11其他油渣饼SUKUMAR SOLVENT PRIVATE LTD印度$81.0K
2025-11-14猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$28.2K
2025-11-13猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$27.7K
2025-10-06猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡$27.73M
2025-10-04猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$28.2K
2025-08-13猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$13.9K
2025-08-12猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$42.3K
2025-07-31猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$28.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Investment Trade Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →