General Water Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NướC GENERAL
11
进口笔数
0
出口笔数
$378.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110530659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T971K8 |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | L1, 6 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC GENERAL |
| 企业英文名称 | GENERAL WATER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L1, 6 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84339946388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $378.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Water Technology (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $201.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $177.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 水净化机械 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 水净化机械 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 水净化机械 | General Water Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |