Applied Informatics & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AICOTECH
22
进口笔数
1
出口笔数
$188.5K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-06
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302286732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBVBQ9F |
| 成立日期 | 2001-04-24 |
| 联系地址 | 68 Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AICOTECH |
| 企业英文名称 | AICOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84839209205 |
| 邮箱 | info@aichcm.com.vn |
| 官网 | www.aichcm.com.vn |
| 传真 | 0839209207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $66.9K |
| 加拿大 | 5 | $44.7K |
| 墨西哥 | 4 | $29.2K |
| 中国 | 14 | $21.1K |
| 比利时 | 1 | $9.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $4.1K |
| 越南 | 5 | $3.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $215 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 9 | $147.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 1 | $9.8K | 麦克风及支架、静止变流器 |
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 3 | $8.6K | ||
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 新加坡 | 2 | $6.5K | 音频设备零件、电力控制板 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $4.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Motorola Solutions Video Repair | 美国 | 1 | $1.7K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 数据处理机、静止变流器 |
| Robert Bosch (Sea) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $983 | 其他塑料制品、清洁用布 |
| Motorola Singapore (Avigilon) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $215 | 纸质文具、圆珠笔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 1 | $9.8K | 麦克风及支架、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 葡萄牙 | $650 |
| 2026-04-22 | 音频设备零件 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $391 |
| 2026-04-22 | 音频设备零件 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $391 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 葡萄牙 | $650 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 音频设备零件 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $931 |
| 2026-04-16 | 音频设备零件 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $931 |
| 2026-04-16 | 音频设备零件 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $177 |
| 2026-04-16 | 音频设备零件 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $305 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 电力控制板 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $229 |
| 2024-06-06 | 通信设备 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $543 |
| 2024-06-06 | 麦克风及支架 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $85 |
| 2024-06-06 | 通信设备 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $626 |
| 2024-06-06 | 通信设备 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $1.6K |
| 2024-06-06 | 通信设备 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 通信设备 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 麦克风及支架 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $4.1K |