Vina Bridge Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VINA BRIDGE
1
进口笔数
7
出口笔数
$12.3K
进口金额
$80.5K
出口金额
2023-02-17
最近进口
2023-12-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311895829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKWS9KR |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | 557 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA BRIDGE |
| 企业英文名称 | VINA BRIDGE TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 557 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973802648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $51.5K |
| 越南 | 1 | $24.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Guangchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 棉针织外套、男式针织大衣 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | 5 | $75.5K | 棉针织T恤及背心、制备面食 |
| Winston Apparel Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.0K | 棉针织T恤及背心 |
| Mr. Alex | 澳大利亚 | 1 | $25 | 皮革运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他纺织大衣 | FOSHAN GUANGCHUAN TRADING CO | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-17 | 棉针织外套 | FOSHAN GUANGCHUAN TRADING CO | 越南 | $170 |
| 2023-02-17 | 男童棉夹克 | FOSHAN GUANGCHUAN TRADING CO | 越南 | $148 |
| 2023-02-17 | 女式棉裤 | FOSHAN GUANGCHUAN TRADING CO | 越南 | $3.6K |
| 2023-02-17 | 皮革运动鞋 | FOSHAN GUANGCHUAN TRADING CO | 越南 | $6.1K |
| 2023-02-17 | 男式针织大衣 | FOSHAN GUANGCHUAN TRADING CO | 越南 | $640 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 棉针织T恤 | WINSTON APPAREL PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2023-11-07 | 皮革运动鞋 | MR ALEX | 澳大利亚 | $25 |
| 2023-10-10 | 纺织面料鞋 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $10.0K |
| 2023-09-16 | 皮革箱包容器 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $13.5K |
| 2023-05-11 | 纺织面料鞋 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $8.0K |
| 2023-04-28 | 纺织面料鞋 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $20.0K |
| 2023-02-17 | 纺织面料鞋 | GOLDEN FZ CO | 越南 | $24.0K |