Phu Son Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 锡矿砂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phú Sơn
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201068135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU6USBA |
| 成立日期 | 2010-05-10 |
| 联系地址 | Số 2/118 Lạch Tray, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | PHU SON TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/118 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84913244230 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260900 | 锡矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 32 | $4.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Jaya Merdeka Sejahtera | 印度尼西亚 | 31 | $4.06M | 锡矿砂、镍基催化剂 |
| Shengyongwei (Hekou) Import & Export Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $63.9K | 锡矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-06-12 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.5K |
| 2025-06-10 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-06-10 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-06-10 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $128.1K |
| 2025-05-29 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.5K |
| 2025-05-29 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-05-15 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-05-15 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-05-05 | 锡矿砂 | PT JAYA MERDEKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $140.4K |