Hoa Lam Import & Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 815 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhập Khẩu Và Phân Phối Hoa Lâm

815
进口笔数
33
出口笔数
$31.56M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
50
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $630.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $516.0K · 19 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-01进口 $1.13M · 31 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-02进口 $280.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $538.4K · 12 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-04进口 $372.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $992.7K · 23 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-06进口 $582.3K · 20 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-07进口 $853.6K · 21 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-08进口 $609.6K · 18 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-09进口 $486.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $804.8K · 19 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-11进口 $927.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $975.2K · 24 笔出口 $93.5K · 2 笔2025-01进口 $839.0K · 26 笔出口 $87.2K · 2 笔2025-02进口 $529.5K · 19 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-03进口 $537.7K · 14 笔出口 $141.8K · 3 笔2025-04进口 $842.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $868.4K · 28 笔出口 $144.4K · 3 笔2025-06进口 $510.9K · 19 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $607.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $577.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $779.4K · 27 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-10进口 $648.8K · 18 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $806.0K · 29 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-12进口 $1.05M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $982.0K · 22 笔出口 $53.4K · 1 笔2026-02进口 $877.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 18 笔出口 $61.4K · 1 笔2026-04进口 $1.79M · 19 笔出口 $110.0K · 1 笔2026-05进口 $1.21M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.34M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $489.8K · 12 笔出口 $125.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $630.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $516.0K · 19 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-01进口 $1.13M · 31 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-02进口 $280.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $538.4K · 12 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-04进口 $372.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $992.7K · 23 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-06进口 $582.3K · 20 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-07进口 $853.6K · 21 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-08进口 $609.6K · 18 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-09进口 $486.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $804.8K · 19 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-11进口 $927.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $975.2K · 24 笔出口 $93.5K · 2 笔2025-01进口 $839.0K · 26 笔出口 $87.2K · 2 笔2025-02进口 $529.5K · 19 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-03进口 $537.7K · 14 笔出口 $141.8K · 3 笔2025-04进口 $842.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $868.4K · 28 笔出口 $144.4K · 3 笔2025-06进口 $510.9K · 19 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $607.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $577.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $779.4K · 27 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-10进口 $648.8K · 18 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $806.0K · 29 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-12进口 $1.05M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $982.0K · 22 笔出口 $53.4K · 1 笔2026-02进口 $877.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 18 笔出口 $61.4K · 1 笔2026-04进口 $1.79M · 19 笔出口 $110.0K · 1 笔2026-05进口 $1.21M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.34M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $489.8K · 12 笔出口 $125.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105147634
企查查编码QVN72NXFG6
成立日期2011-01-29
联系地址Số nhà 5, ngõ 195, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI HOA LÂM
企业英文名称HOA LAM IMPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 5, ngõ 195, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84977044315
邮箱hanhchinhnbc@gmail.com
传真+842462618547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300420抗生素药品
300320非青霉素类抗生素
292390季铵化合物
281700锌氧化物
291631苯甲酸化合物
291550丙酸化合物
293627维生素C及衍生物
300390非零售药品
300490其他零售药品

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300320非青霉素类抗生素
230990猫狗饲料
300390非零售药品
291511甲酸
300310青霉素链霉素药品
380894其他消毒剂
292529亚胺衍生物
293628维生素E及衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国630$23.05M
墨西哥55$3.71M
德国50$2.24M
印度14$989.1K
斯洛伐克49$573.6K
美国6$514.9K
荷兰7$286.4K
法国4$192.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$747.7K
柬埔寨15$626.8K
英属维京群岛1$110.0K
新加坡1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Vegavit Bio Technology Co., Ltd.中国173$5.19M猫狗饲料、非青霉素类抗生素
Norkem Ltd.墨西哥54$3.61M锌氧化物、猫狗饲料
Pucheng Chia Tai Biochemistry Co., Ltd.中国85$3.47M猫狗饲料、四环素类抗生素
Dr. Eckel Animal Nutrition GmbH & Co. KG德国42$2.07M猫狗饲料、其他杀鼠剂
Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国40$2.00M猫狗饲料、氨基酸及酯类
Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd.中国64$1.80M季铵化合物、猫狗饲料
Hubei Truevita Pharmaceutical Co., Ltd.中国28$1.59M季铵化合物
Eton Food Co., Ltd.中国44$888.1K丙酸化合物、乙酸及盐类
Tianjin Dongda Chemical Group Co., Ltd.中国28$554.6K苯甲酸化合物、酚羧酸类
Zeocem s.r.o.斯洛伐克38$464.6K猫狗饲料、其他矿产品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus TMH Co., Ltd.越南21$1.02M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨9$351.2K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
NEWLYVIT INTERNATIONAL CO., LTD英国1$110.0K维生素E及衍生物
HEBEI GRANRAY BIOPRODUCTS CO.,LTD1$47.1K亚胺衍生物
PacificLab Services (Zargo Singapore Pte. Ltd.)新加坡1$1猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30猫狗饲料Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$21.2K
2026-07-30非青霉素类抗生素Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-30非青霉素类抗生素Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$12.6K
2026-07-30猫狗饲料Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$21.2K
2026-07-30非青霉素类抗生素Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$12.6K
2026-07-30抗生素药品Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-30非青霉素类抗生素Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$12.6K
2026-07-30卵磷脂类Bextral B.V.荷兰$34.8K
2026-07-30猫狗饲料Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$21.2K
2026-07-30抗生素药品Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd.中国$5.7K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非零售药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$6.3K
2026-07-27非零售药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-07-27非零售药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$6.3K
2026-07-27青霉素链霉素药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$5.0K
2026-07-27非零售药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$24.0K
2026-07-27非零售药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-07-27非零售药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$24.0K
2026-07-27青霉素链霉素药品De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$5.0K
2026-07-03亚胺衍生物HEBEI GRANRAY BIOPRODUCTS CO.,LTD—$47.1K
2026-04-03维生素E及衍生物NEWLYVIT INTERNATIONAL CO., LTD英属维京群岛$110.0K

相关企业 · 同类产品

Hoa Lam Import & Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →