Hoa Lam Import & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 815 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhập Khẩu Và Phân Phối Hoa Lâm
815
进口笔数
33
出口笔数
$31.56M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
50
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105147634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72NXFG6 |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 195, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI HOA LÂM |
| 企业英文名称 | HOA LAM IMPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 195, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977044315 |
| 邮箱 | hanhchinhnbc@gmail.com |
| 传真 | +842462618547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 291511 | 甲酸 |
| 300310 | 青霉素链霉素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 630 | $23.05M |
| 墨西哥 | 55 | $3.71M |
| 德国 | 50 | $2.24M |
| 印度 | 14 | $989.1K |
| 斯洛伐克 | 49 | $573.6K |
| 美国 | 6 | $514.9K |
| 荷兰 | 7 | $286.4K |
| 法国 | 4 | $192.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $747.7K |
| 柬埔寨 | 15 | $626.8K |
| 英属维京群岛 | 1 | $110.0K |
| 新加坡 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Vegavit Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 173 | $5.19M | 猫狗饲料、非青霉素类抗生素 |
| Norkem Ltd. | 墨西哥 | 54 | $3.61M | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| Pucheng Chia Tai Biochemistry Co., Ltd. | 中国 | 85 | $3.47M | 猫狗饲料、四环素类抗生素 |
| Dr. Eckel Animal Nutrition GmbH & Co. KG | 德国 | 42 | $2.07M | 猫狗饲料、其他杀鼠剂 |
| Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.00M | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.80M | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Hubei Truevita Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.59M | 季铵化合物 |
| Eton Food Co., Ltd. | 中国 | 44 | $888.1K | 丙酸化合物、乙酸及盐类 |
| Tianjin Dongda Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 28 | $554.6K | 苯甲酸化合物、酚羧酸类 |
| Zeocem s.r.o. | 斯洛伐克 | 38 | $464.6K | 猫狗饲料、其他矿产品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.02M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $351.2K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| NEWLYVIT INTERNATIONAL CO., LTD | 英国 | 1 | $110.0K | 维生素E及衍生物 |
| HEBEI GRANRAY BIOPRODUCTS CO.,LTD | 1 | $47.1K | 亚胺衍生物 | |
| PacificLab Services (Zargo Singapore Pte. Ltd.) | 新加坡 | 1 | $1 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-07-30 | 非青霉素类抗生素 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-30 | 非青霉素类抗生素 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-07-30 | 非青霉素类抗生素 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 抗生素药品 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-30 | 非青霉素类抗生素 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 卵磷脂类 | Bextral B.V. | 荷兰 | $34.8K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-07-30 | 抗生素药品 | Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非零售药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-07-27 | 非零售药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 非零售药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-07-27 | 青霉素链霉素药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-07-27 | 非零售药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-07-27 | 非零售药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 非零售药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-07-27 | 青霉素链霉素药品 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-07-03 | 亚胺衍生物 | HEBEI GRANRAY BIOPRODUCTS CO.,LTD | — | $47.1K |
| 2026-04-03 | 维生素E及衍生物 | NEWLYVIT INTERNATIONAL CO., LTD | 英属维京群岛 | $110.0K |