Tran Linh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非液晶/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN LINH VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$631.1K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108114267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18N6VBV |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Số 39 phố Lý Thường Kiệt, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN LINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRAN LINH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Đường Trường Thọ, Thôn 3 Đông Mỹ, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02439369635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $630.1K |
| 越南 | 1 | $975 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $355.6K | 非CRT显示器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Gloshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230.6K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Pixelhue Technology Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 电力控制板、通信设备 |
| Hefei Beetek Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $975 | 通信设备、音频放大器 |
| Hunan Xinyasheng Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非LCD/OLED显示模组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pixelhue Technology Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Pixelhue Technology Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-17 | 非液晶/OLED显示模组 | Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-17 | 非液晶/OLED显示模组 | Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-17 | 非液晶/OLED显示模组 | Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2026-06-17 | 非液晶/OLED显示模组 | Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $121.7K |
| 2026-06-17 | 非液晶/OLED显示模组 | Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-06-17 | 非液晶/OLED显示模组 | Hunan YesTech Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | Shenzhen Gloshine Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | Shenzhen Gloshine Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | Shenzhen Gloshine Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Pixelhue Technology Ltd. | 中国 | $3.6K |