Thanh Nam Production Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THàNH NAM

2
进口笔数
375
出口笔数
$283.1K
进口金额
$51.81M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 17 笔2023-12进口 $117.5K · 1 笔出口 $3.29M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $990.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $816.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 3 笔2025-08进口 $165.6K · 1 笔出口 $550.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $717.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $841.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 17 笔2023-12进口 $117.5K · 1 笔出口 $3.29M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $990.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $816.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 3 笔2025-08进口 $165.6K · 1 笔出口 $550.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $717.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $841.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号3801173867
企查查编码QVNT2VV7D3
成立日期2018-05-24
联系地址Khu Phố Phước An, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH NAM
企业英文名称THANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 92, đường Nguyễn Tất Thành, Khu Phố Phước Trung, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84904144388
邮箱thanhnamcashew@gmail.com
官网www.thanhnamcashew.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$283.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯77$14.93M
泰国71$7.87M
立陶宛24$3.44M
中国香港15$3.02M
阿联酋19$2.67M
中国17$2.41M
沙特阿拉伯16$1.73M
以色列10$1.50M
摩洛哥14$1.42M
哈萨克斯坦16$1.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LLC Hayat越南1$165.6K去壳腰果
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.越南1$117.5K去壳腰果

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Ruamthai Co., Ltd.泰国60$6.76M去壳腰果、坚果及种子
LLC Hayat俄罗斯32$6.31M去壳腰果、其他加工水果
HAYAT俄罗斯15$4.57M去壳腰果、烤面包制品
TRITON TRADE LTD中国香港15$3.02M去壳腰果、坚果及种子
UAB Baltic Gate Terminal立陶宛19$2.75M去壳腰果、坚果及种子
Awad Ahmad Dar Dawood以色列6$988.8K去壳腰果、坚果及种子
R&D Pathan Trading Ltd. Partnership泰国9$915.1K干制墨鱼鱿鱼、去壳腰果
Casa Food & Spices摩洛哥8$854.3K去壳腰果
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国6$790.2K冷冻虾、去壳腰果
PITERSOFT-SERVIS俄罗斯6$680.1K去壳腰果、带壳核桃

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20去壳腰果LLC HAYAT越南$165.6K
2023-12-06去壳腰果KHALS CO NAK GIDA VE TIC LTD STI越南$117.5K

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$36.5K
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$9.8K
2026-04-24去壳腰果LEZIZA FOODS GIDA URUNLERI LTD.STI$188.2K
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$20.0K
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$13.6K
2026-04-24去壳腰果S Ruamthai Co., Ltd.泰国$41.4K
2026-04-16去壳腰果IBRAHIM GOLAUP & CO LTD$80.5K
2026-04-16坚果及种子IBRAHIM GOLAUP & CO LTD$173

相关企业 · 同类产品

Thanh Nam Production Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →