Thanh Nam Production Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THàNH NAM
2
进口笔数
375
出口笔数
$283.1K
进口金额
$51.81M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
125
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801173867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2VV7D3 |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Khu Phố Phước An, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92, đường Nguyễn Tất Thành, Khu Phố Phước Trung, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84904144388 |
| 邮箱 | thanhnamcashew@gmail.com |
| 官网 | www.thanhnamcashew.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $283.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 77 | $14.93M |
| 泰国 | 71 | $7.87M |
| 立陶宛 | 24 | $3.44M |
| 中国香港 | 15 | $3.02M |
| 阿联酋 | 19 | $2.67M |
| 中国 | 17 | $2.41M |
| 沙特阿拉伯 | 16 | $1.73M |
| 以色列 | 10 | $1.50M |
| 摩洛哥 | 14 | $1.42M |
| 哈萨克斯坦 | 16 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Hayat | 越南 | 1 | $165.6K | 去壳腰果 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $117.5K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $6.76M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| LLC Hayat | 俄罗斯 | 32 | $6.31M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| HAYAT | 俄罗斯 | 15 | $4.57M | 去壳腰果、烤面包制品 |
| TRITON TRADE LTD | 中国香港 | 15 | $3.02M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| UAB Baltic Gate Terminal | 立陶宛 | 19 | $2.75M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Awad Ahmad Dar Dawood | 以色列 | 6 | $988.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| R&D Pathan Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 9 | $915.1K | 干制墨鱼鱿鱼、去壳腰果 |
| Casa Food & Spices | 摩洛哥 | 8 | $854.3K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $790.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| PITERSOFT-SERVIS | 俄罗斯 | 6 | $680.1K | 去壳腰果、带壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 去壳腰果 | LLC HAYAT | 越南 | $165.6K |
| 2023-12-06 | 去壳腰果 | KHALS CO NAK GIDA VE TIC LTD STI | 越南 | $117.5K |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $36.5K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | LEZIZA FOODS GIDA URUNLERI LTD.STI | — | $188.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $20.0K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $13.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | S Ruamthai Co., Ltd. | 泰国 | $41.4K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | IBRAHIM GOLAUP & CO LTD | — | $80.5K |
| 2026-04-16 | 坚果及种子 | IBRAHIM GOLAUP & CO LTD | — | $173 |