Azovet Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZOVET VIệT NAM
105
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109330165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5F3R0H |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | T65A, ngõ 127, đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZOVET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZOVET VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T65A ngõ 127 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +842422410799 |
| 邮箱 | azovet.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.55M |
| 比利时 | 25 | $1.31M |
| 荷兰 | 13 | $186.0K |
| 俄罗斯 | 12 | $123.2K |
| 波兰 | 3 | $42.1K |
| 德国 | 10 | $32.0K |
| 印度 | 2 | $25.1K |
| 乌克兰 | 1 | $20.7K |
| 意大利 | 3 | $6.0K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Teamtop Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.23M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Schippers Apac B.V. | 比利时 | 20 | $853.6K | 其他消毒剂、其他芳香制剂 |
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 19 | $450.7K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Shangqiu Meilan Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $259.5K | 兽用疫苗及毒素、其他诊断试剂 |
| The Schippers Group | 荷兰 | 2 | $113.0K | 其他塑料制品、其他钢铁非螺纹件 |
| NITA FARM, LLC | 俄罗斯 | 4 | $72.2K | 抗生素药品、其他头饰 |
| NITA-FARM | 俄罗斯 | 7 | $51.7K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Ovet Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 3 | $42.1K | 猫狗饲料、工业清洁制剂 |
| Schippers Apac B.V. | 德国 | 4 | $14.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他墨水 |
| Shandong Sinder Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180 | 兽用疫苗及毒素、医用动物物质 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 抗生素药品 | Hebei Teamtop Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-19 | 抗生素药品 | Hebei Teamtop Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-19 | 抗生素药品 | Hebei Teamtop Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-18 | 兽用疫苗及毒素 | Shangqiu Meilan Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-05-21 | 其他消毒剂 | Schippers Apac B.V. | 比利时 | $48.8K |
| 2026-05-21 | 其他消毒剂 | Schippers Apac B.V. | 比利时 | $44.2K |
| 2026-05-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Schippers Apac B.V. | 德国 | $93 |
| 2026-05-13 | 塑料容器 | Schippers Apac B.V. | 德国 | $2.3K |
| 2026-05-13 | 其他消毒剂 | Schippers Apac B.V. | 比利时 | $23.7K |
| 2026-05-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Schippers Apac B.V. | 德国 | $93 |