Philippe & Mark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自动上弦手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHILIPPE MARK
8
进口笔数
0
出口笔数
$51.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602147756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PS5BVH |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Số 10 đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHILIPPE MARK |
| 企业英文名称 | PHILIPPE MARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5B6 Trần Cao Vân, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84979997036 |
| 邮箱 | philippemark2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911120 | 贱金属表壳 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $45.2K |
| 捷克 | 1 | $3.8K |
| 中国香港 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sellita Watch Co. SA | 瑞士 | 1 | $29.1K | 其他钟表零件、自动表芯 |
| Schwarz Etienne SA | 瑞士 | 1 | $10.0K | 自动上弦手表 |
| La Division du Temps | 瑞士 | 1 | $5.3K | 自动上弦手表 |
| WEGSTR s.r.o. | 捷克 | 1 | $3.8K | 数控铣床、滑座式组合机床 |
| Walcare Industrial Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.2K | 贱金属表壳、其他钟表零件 |
| TECA-PRINT AG | 瑞士 | 1 | $559 | 油漆溶剂、印刷版及石印石 |
| Walcare Industrial Technology Co. | 瑞士 | 1 | $240 | 贱金属表壳 |
| Schwarz Etienne SA | 越南 | 1 | $66 | 其他钟表零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 贱金属表壳 | WALCARE INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO | 瑞士 | $240 |
| 2025-09-24 | 贱金属表壳 | Walcare Industrial Technology Co. Ltd. | 中国香港 | $540 |
| 2025-09-24 | 贱金属表壳 | WALCARE INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO | 中国香港 | $540 |
| 2025-09-24 | 其他钟表零件 | WALCARE INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO | 中国香港 | $62 |
| 2025-09-24 | 贱金属表壳 | WALCARE INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-01-09 | 印刷版及石印石 | TECA-PRINT AG | 瑞士 | $53 |
| 2025-01-09 | 非黑印刷油墨 | TECA-PRINT AG | 瑞士 | $38 |
| 2025-01-09 | 印刷版及石印石 | TECA-PRINT AG | 瑞士 | $218 |
| 2025-01-09 | 其他化学制剂 | TECA-PRINT AG | 瑞士 | $38 |
| 2025-01-09 | 其他化学制剂 | TECA-PRINT AG | 瑞士 | $38 |