Thai Hoa Do Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 卫生纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thái Hoa Đô

19
进口笔数
13
出口笔数
$427.0K
进口金额
$24.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $644 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 1 笔2026-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $647 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $647 · 1 笔2026-04进口 $82.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $644 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 1 笔2026-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $647 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $647 · 1 笔2026-04进口 $82.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102957253
企查查编码QVNYF56E3P
成立日期2008-10-02
联系地址Số 6 ngõ 58 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI HOA ĐÔ
企业英文名称THAI HOA DO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 58 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
电话02439413339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481810卫生纸
481820纸手帕毛巾
392490塑料家用制品
630710清洁用布
56039225-70克非织造布
630790其他纺织制品
401519非医用橡胶手套
392310塑料包装箱
481830纸制桌布餐巾

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国15$209.3K
中国10$98.9K
韩国15$92.8K
美国13$23.7K
马来西亚4$1.1K
法国2$600
中国台湾1$385
哥伦比亚1$159
斯洛伐克5$0
德国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$24.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国17$341.3K纸手帕毛巾、卫生纸
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN. BHD. (1088855-W)马来西亚2$85.7K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A & D Vietnam Co., Ltd.越南13$24.7K其他塑料制品、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$18.7K
2026-04-06非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$22.5K
2026-04-06非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$118
2026-04-06非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$22.5K
2026-04-06非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$18.7K
2026-04-06非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$118
2026-03-16纸手帕毛巾KIMBERLY CLARK THAILAND LTD韩国$0
2026-03-16清洁用布KIMBERLY CLARK THAILAND LTD泰国$273
2026-03-16卫生纸KIMBERLY CLARK THAILAND LTD泰国$564
2026-03-1625-70克非织造布KIMBERLY CLARK THAILAND LTD美国$1.6K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1325-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$1.3K
2026-03-0325-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$647
2026-01-3125-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$647
2025-12-1825-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$646
2025-10-1425-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$1.3K
2025-09-1825-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$644
2025-02-2025-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$2.7K
2024-11-2625-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$2.7K
2024-06-2125-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$2.7K
2024-01-3025-70克非织造布CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Thai Hoa Do Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →