Thai Hoa Do Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Hoa Đô
19
进口笔数
13
出口笔数
$427.0K
进口金额
$24.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102957253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF56E3P |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 58 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HOA ĐÔ |
| 企业英文名称 | THAI HOA DO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 58 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02439413339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $209.3K |
| 中国 | 10 | $98.9K |
| 韩国 | 15 | $92.8K |
| 美国 | 13 | $23.7K |
| 马来西亚 | 4 | $1.1K |
| 法国 | 2 | $600 |
| 中国台湾 | 1 | $385 |
| 哥伦比亚 | 1 | $159 |
| 斯洛伐克 | 5 | $0 |
| 德国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 17 | $341.3K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN. BHD. (1088855-W) | 马来西亚 | 2 | $85.7K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.7K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-06 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $118 |
| 2026-04-06 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-06 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $118 |
| 2026-03-16 | 纸手帕毛巾 | KIMBERLY CLARK THAILAND LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-03-16 | 清洁用布 | KIMBERLY CLARK THAILAND LTD | 泰国 | $273 |
| 2026-03-16 | 卫生纸 | KIMBERLY CLARK THAILAND LTD | 泰国 | $564 |
| 2026-03-16 | 25-70克非织造布 | KIMBERLY CLARK THAILAND LTD | 美国 | $1.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $647 |
| 2026-01-31 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $647 |
| 2025-12-18 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $646 |
| 2025-10-14 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-18 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $644 |
| 2025-02-20 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-26 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2024-06-21 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-30 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $2.9K |