Escape Velocity Garment Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Escape Velocity
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$276.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313741415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91RHV2U |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Số 38 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC ESCAPE VELOCITY |
| 企业英文名称 | ESCAPE VELOCITY GARMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146E19 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84903736161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611212 | 化纤田径服 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $262.1K |
| 日本 | 11 | $11.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovative Designs & Sales LLC | 美国 | 9 | $259.3K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Digicon Inc. | 日本 | 5 | $5.7K | 非棉针织背心、合成纤维袜类 |
| BIA Inc. | 日本 | 6 | $5.5K | 非棉针织背心、合成纤维袜类 |
| Sunday Sippers | 澳大利亚 | 4 | $3.6K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| Iolani, Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 塑料/纺织手提包、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非棉针织背心 | BIA INC | 日本 | $88 |
| 2025-12-29 | 非棉针织背心 | BIA INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 非棉针织背心 | BIA INC | 日本 | $911 |
| 2025-11-14 | 合成纤维袜类 | BIA INC | 日本 | $656 |
| 2025-10-29 | 非棉针织背心 | BIA INC | 日本 | $668 |
| 2025-09-29 | 非棉针织背心 | BIA INC | 日本 | $464 |
| 2025-08-20 | 非棉针织背心 | BIA INC | 日本 | $323 |
| 2025-08-15 | 化纤男衬衫 | INNOVATIVE DESIGNS & SALES LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-08-15 | 女式针织衬衫 | INNOVATIVE DESIGNS & SALES LLC | 美国 | $3.8K |
| 2025-08-15 | 女式针织衬衫 | INNOVATIVE DESIGNS & SALES LLC | 美国 | $823 |