IN CO Import Export & Service Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ In Co
17
进口笔数
1
出口笔数
$394.2K
进口金额
$39.6K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2024-08-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306021455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1E8DX2 |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | 168 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ IN CO |
| 企业英文名称 | IN CO IMPORT EXPORT AND SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 168 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84903803060 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820210 | 手锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $218.5K |
| 中国 | 5 | $92.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $59.8K |
| 土耳其 | 3 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $39.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGALUX & CO LTD | 中国台湾 | 4 | $127.6K | 手动螺丝刀、可互换扳手套筒 |
| CHANG LING TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $90.9K | 钳子镊子、单手修枝剪 |
| Wuxi OMA Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.2K | 钳子镊子、金属办公设备 |
| PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $59.8K | 手工锉刀、合金钢棒材 |
| Petlas Lastik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $23.7K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Gainford Construction Materials (Dongguan) Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 钢铁脚手架支柱、铝制结构体及部件 |
| Shanghai Quanfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 单功能打印机、单功能打印机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $39.6K | 合金钢棒材、高碳钢半成品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $379 |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $886 |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $650 |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $985 |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $321 |
| 2025-01-08 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $516 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $22 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.8K |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.7K |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $150 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2024-08-21 | 手工锉刀 | PT JAYKAY FILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |