Thien Phong Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư - THIếT Bị THIêN PHONG
21
进口笔数
0
出口笔数
$549.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316992223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06W5MGD |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | 35/11 Tổ 26B, Ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ - THIẾT BỊ THIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | THIEN PHONG MATERIAL - EQUIMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/11 Tổ 26B, Ấp Dân Thắng 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937164864 |
| 邮箱 | luu.thanhnhanhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $549.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory | 中国 | 3 | $101.7K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| Henan Xinxing Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.5K | 非钢制圆锯片、其他塑料管材 |
| Guangdong Yiyang Hose Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.5K | 其他塑料管材、乙烯聚合物硬管 |
| Yiyang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.3K | 其他塑料管材、非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-15 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |