Pima Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 PVC泡沫板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pima

159
进口笔数
356
出口笔数
$8.39M
进口金额
$7.05M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-09-22
最近出口
30
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 1 笔2023-11进口 $98.4K · 2 笔出口 $191.3K · 10 笔2023-12进口 $141.0K · 4 笔出口 $277.4K · 11 笔2024-01进口 $87.7K · 2 笔出口 $160.6K · 6 笔2024-02进口 $173.5K · 5 笔出口 $190.8K · 10 笔2024-03进口 $187.4K · 3 笔出口 $279.3K · 13 笔2024-04进口 $220.4K · 5 笔出口 $213.9K · 12 笔2024-05进口 $271.1K · 4 笔出口 $283.3K · 14 笔2024-06进口 $216.9K · 4 笔出口 $114.6K · 6 笔2024-07进口 $134.9K · 5 笔出口 $122.0K · 7 笔2024-08进口 $356.8K · 7 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-09进口 $92.3K · 3 笔出口 $132.6K · 8 笔2024-10进口 $122.7K · 3 笔出口 $133.1K · 9 笔2024-11进口 $134.8K · 3 笔出口 $111.2K · 9 笔2024-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $139.3K · 8 笔2025-01进口 $152.7K · 3 笔出口 $61.3K · 5 笔2025-02进口 $96.1K · 3 笔出口 $127.1K · 8 笔2025-03进口 $150.6K · 3 笔出口 $236.4K · 10 笔2025-04进口 $128.2K · 4 笔出口 $228.4K · 9 笔2025-05进口 $117.4K · 3 笔出口 $491.3K · 32 笔2025-06进口 $292.1K · 6 笔出口 $164.5K · 11 笔2025-07进口 $362.7K · 6 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-08进口 $353.9K · 3 笔出口 $77.6K · 5 笔2025-09进口 $220.7K · 6 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-10进口 $477.8K · 4 笔出口 $209.0K · 8 笔2025-11进口 $67.2K · 2 笔出口 $138.8K · 6 笔2025-12进口 $439.4K · 6 笔出口 $218.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 9 笔2026-02进口 $78.5K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2026-03进口 $80.1K · 2 笔出口 $303.3K · 16 笔2026-04进口 $1.10M · 12 笔出口 $182.8K · 10 笔2026-05进口 $73.6K · 2 笔出口 $117.7K · 8 笔2026-06进口 $308.0K · 1 笔出口 $43.3K · 3 笔2026-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $82.1K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 1 笔2023-11进口 $98.4K · 2 笔出口 $191.3K · 10 笔2023-12进口 $141.0K · 4 笔出口 $277.4K · 11 笔2024-01进口 $87.7K · 2 笔出口 $160.6K · 6 笔2024-02进口 $173.5K · 5 笔出口 $190.8K · 10 笔2024-03进口 $187.4K · 3 笔出口 $279.3K · 13 笔2024-04进口 $220.4K · 5 笔出口 $213.9K · 12 笔2024-05进口 $271.1K · 4 笔出口 $283.3K · 14 笔2024-06进口 $216.9K · 4 笔出口 $114.6K · 6 笔2024-07进口 $134.9K · 5 笔出口 $122.0K · 7 笔2024-08进口 $356.8K · 7 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-09进口 $92.3K · 3 笔出口 $132.6K · 8 笔2024-10进口 $122.7K · 3 笔出口 $133.1K · 9 笔2024-11进口 $134.8K · 3 笔出口 $111.2K · 9 笔2024-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $139.3K · 8 笔2025-01进口 $152.7K · 3 笔出口 $61.3K · 5 笔2025-02进口 $96.1K · 3 笔出口 $127.1K · 8 笔2025-03进口 $150.6K · 3 笔出口 $236.4K · 10 笔2025-04进口 $128.2K · 4 笔出口 $228.4K · 9 笔2025-05进口 $117.4K · 3 笔出口 $491.3K · 32 笔2025-06进口 $292.1K · 6 笔出口 $164.5K · 11 笔2025-07进口 $362.7K · 6 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-08进口 $353.9K · 3 笔出口 $77.6K · 5 笔2025-09进口 $220.7K · 6 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-10进口 $477.8K · 4 笔出口 $209.0K · 8 笔2025-11进口 $67.2K · 2 笔出口 $138.8K · 6 笔2025-12进口 $439.4K · 6 笔出口 $218.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 9 笔2026-02进口 $78.5K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2026-03进口 $80.1K · 2 笔出口 $303.3K · 16 笔2026-04进口 $1.10M · 12 笔出口 $182.8K · 10 笔2026-05进口 $73.6K · 2 笔出口 $117.7K · 8 笔2026-06进口 $308.0K · 1 笔出口 $43.3K · 3 笔2026-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $82.1K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1101793212
企查查编码QVN0XWHQDT
成立日期2015-06-03
联系地址Lô F6, Đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PIMA
企业英文名称PIMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F6, Đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842822268283
邮箱pimaplastic78@gmail.com
传真+842838159219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
392043PVC塑料板材
848071橡塑模具
390190其他乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
391990自粘塑料片
842010非金属滚压机
8477908477机器零件
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
392590其他塑料建材
830242家具配件
392119其他泡沫塑料
392520塑料建材
392043PVC塑料板材
350691聚合物胶粘剂
722880空心钻钢
391810PVC地板/墙覆盖物
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$6.48M
美国7$1.48M
印度尼西亚3$313.3K
日本2$118.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国321$6.26M
澳大利亚14$339.7K
波多黎各6$317.3K
英国3$45.0K
墨西哥2$32.9K
巴西1$30.7K
柬埔寨7$18.8K
日本1$3.0K
新加坡1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国60$3.16M其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$1.48M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Shandong SR International Trade Co., Ltd.中国19$933.6KPVC塑料板材、数控卧式车床
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国5$371.2K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
A&B Chemical Corporation印度尼西亚3$313.3K初级形态聚氯乙烯
Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd.中国10$261.4K其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd.中国14$257.6K非注塑模具、8477机器零件
Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd.中国6$175.5KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Foshan Shunde Jiande Packaging Industry Co., Ltd.中国5$169.8K自粘塑料片、自粘纸板
Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd.中国3$155.3K其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farco Plastics Supply美国118$3.24MPVC泡沫板、PMMA塑料板材
CALSAK PLASTICS美国54$1.16MPMMA塑料板材、PVC泡沫板
Fastening Care美国54$668.3K钢铁钉及U形钉、PVC泡沫板
Plastic Trading International Inc.美国21$382.7KPVC泡沫板、聚丙烯塑料
The Spacer Co.澳大利亚12$312.9KPVC泡沫板
Castellon Tile LLC美国14$133.4K低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物
ALLIED POLYMER GROUP LLC美国6$128.8KPVC泡沫板
DAVARE FLOOR TILE INC美国8$106.6K其他塑料建材、家具配件
Ruocchio Designs Inc美国14$94.0KPVC泡沫板
NEEDCARE,INC美国6$83.4KPVC泡沫板、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20自粘塑料片Foshan Shunde Jiande Packaging Industry Co., Ltd.中国$26.8K
2026-07-20自粘塑料片Foshan Shunde Jiande Packaging Industry Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-09初级形态聚氯乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.美国$308.0K
2026-05-29橡塑模具Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd.中国$5.8K
2026-05-29橡塑模具Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd.中国$9.7K
2026-05-29橡塑模具Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd.中国$9.7K
2026-05-29橡塑模具Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd.中国$10.0K
2026-05-19橡塑稳定剂(TMQ除外)Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd.中国$38.4K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国$44.8K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国$44.8K

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-221/ PVC FLUTED WALL PANEL, MODEL 5-STRIPS, 2/ PVC DECORATIVE TRIM, XXXXXXXXXXXX PWV35, 3/ INOX BRACKET, COLOR WHITE,DAVARE FLOOR TILE INC美国$0
2026-07-13PVC泡沫板Farco Plastics Supply美国$1.4K
2026-07-13PVC泡沫板Farco Plastics Supply美国$2.8K
2026-07-13PVC泡沫板Farco Plastics Supply美国$6.9K
2026-07-13PVC泡沫板Farco Plastics Supply美国$1.6K
2026-07-13PVC FOAM SHEETSouthern Eagle Holdings美国$0
2026-07-13PVC泡沫板Farco Plastics Supply美国$9.5K
2026-07-11PVC泡沫板Ruocchio Designs Inc美国$14.0K
2026-07-10PVC泡沫板Southern Eagle Holdings美国$4.7K
2026-07-10PVC FOAM SHEET TOTAL QUANTITY: 8 PACKAGES =556 SHEETSRuocchio Designs Inc美国$0

相关企业 · 同类产品

Pima Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →