Pima Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pima
155
进口笔数
267
出口笔数
$7.98M
进口金额
$6.81M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101793212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XWHQDT |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Lô F6, Đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PIMA |
| 企业英文名称 | PIMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F6, Đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842822268283 |
| 邮箱 | pimaplastic78@gmail.com |
| 传真 | +842838159219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $6.37M |
| 美国 | 6 | $1.18M |
| 印度尼西亚 | 3 | $313.3K |
| 日本 | 2 | $118.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 233 | $6.02M |
| 澳大利亚 | 14 | $339.7K |
| 波多黎各 | 6 | $317.3K |
| 英国 | 3 | $45.0K |
| 墨西哥 | 2 | $32.9K |
| 巴西 | 1 | $30.7K |
| 柬埔寨 | 7 | $18.8K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.16M | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.18M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shandong SR International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $933.6K | PVC塑料板材、数控卧式车床 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $371.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| A&B Chemical Corporation | 印度尼西亚 | 3 | $313.3K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $261.4K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $222.4K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $175.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Foshan Shunde Jiande Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Zhoushan Demaji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farco Plastics Supply | 美国 | 111 | $3.17M | PVC泡沫板 |
| Calsak Plastics | 美国 | 51 | $1.16M | PVC泡沫板、PVC塑料板材 |
| Fastening Care | 美国 | 26 | $600.9K | PVC泡沫板、钢铁钉及U形钉 |
| Plastic Trading International Inc. | 美国 | 11 | $382.7K | PVC泡沫板 |
| The Spacer Co. | 澳大利亚 | 11 | $285.6K | PVC泡沫板 |
| Days & Towers LLC | 波多黎各 | 3 | $165.2K | 其他水泥制品、PVC泡沫板 |
| Castellon Tile LLC | 美国 | 7 | $133.2K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| Allied Polymer Group Llc | 美国 | 5 | $128.8K | PVC泡沫板 |
| Ruocchio Designs Inc | 美国 | 6 | $80.0K | PVC泡沫板 |
| KV Shop | 柬埔寨 | 4 | $10.4K | PVC泡沫板、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | FOSHAN SHUNDE JIANDE PACKAGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | FOSHAN SHUNDE JIANDE PACKAGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-14 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG POLYGRAND CHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-14 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG POLYGRAND CHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-12 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | FARCO PLASTICS SUPPLY | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | Allied Polymer Group Llc | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | FARCO PLASTICS SUPPLY | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | Allied Polymer Group Llc | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | FARCO PLASTICS SUPPLY | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | FARCO PLASTICS SUPPLY | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | — | 澳大利亚 | $27.3K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | Calsak Plastics | 美国 | $21.5K |
| 2026-04-17 | PVC泡沫板 | Calsak Plastics | 美国 | $21.5K |
| 2026-04-16 | PVC泡沫板 | Fastening Care | 美国 | $11.5K |