Hoang Son Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đt & Pt Hoàng Sơn

363
进口笔数
158
出口笔数
$9.61M
进口金额
$10.70M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-04
最近出口
94
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $185.2K · 2 笔2023-11进口 $597.0K · 26 笔出口 $189.8K · 4 笔2023-12进口 $542.4K · 21 笔出口 $260.0K · 5 笔2024-01进口 $329.2K · 20 笔出口 $226.3K · 7 笔2024-02进口 $366.0K · 9 笔出口 $514.0K · 7 笔2024-03进口 $146.0K · 19 笔出口 $422.9K · 13 笔2024-04进口 $386.0K · 11 笔出口 $209.0K · 6 笔2024-05进口 $130.8K · 8 笔出口 $36.7K · 2 笔2024-06进口 $297.9K · 11 笔出口 $525.6K · 12 笔2024-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $197.1K · 6 笔2024-08进口 $52.3K · 1 笔出口 $327.5K · 4 笔2024-09进口 $552.0K · 12 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-10进口 $195.4K · 5 笔出口 $240.7K · 2 笔2024-11进口 $54.0K · 8 笔出口 $325.8K · 3 笔2024-12进口 $8.4K · 7 笔出口 $324.2K · 3 笔2025-01进口 $230.2K · 7 笔出口 $62.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 4 笔出口 $405.9K · 4 笔2025-04进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.0K · 3 笔出口 $190.5K · 4 笔2025-07进口 $178.9K · 12 笔出口 $364.7K · 3 笔2025-08进口 $3.6K · 3 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $143.5K · 4 笔2025-10进口 $2.58M · 7 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-11进口 $10 · 1 笔出口 $2.25M · 4 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $755.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $289.1K · 9 笔出口 $40.7K · 1 笔2026-05进口 $31.8K · 17 笔出口 $134.3K · 4 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $157.6K · 8 笔2026-07进口 $49.5K · 1 笔出口 $34.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $185.2K · 2 笔2023-11进口 $597.0K · 26 笔出口 $189.8K · 4 笔2023-12进口 $542.4K · 21 笔出口 $260.0K · 5 笔2024-01进口 $329.2K · 20 笔出口 $226.3K · 7 笔2024-02进口 $366.0K · 9 笔出口 $514.0K · 7 笔2024-03进口 $146.0K · 19 笔出口 $422.9K · 13 笔2024-04进口 $386.0K · 11 笔出口 $209.0K · 6 笔2024-05进口 $130.8K · 8 笔出口 $36.7K · 2 笔2024-06进口 $297.9K · 11 笔出口 $525.6K · 12 笔2024-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $197.1K · 6 笔2024-08进口 $52.3K · 1 笔出口 $327.5K · 4 笔2024-09进口 $552.0K · 12 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-10进口 $195.4K · 5 笔出口 $240.7K · 2 笔2024-11进口 $54.0K · 8 笔出口 $325.8K · 3 笔2024-12进口 $8.4K · 7 笔出口 $324.2K · 3 笔2025-01进口 $230.2K · 7 笔出口 $62.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 4 笔出口 $405.9K · 4 笔2025-04进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.0K · 3 笔出口 $190.5K · 4 笔2025-07进口 $178.9K · 12 笔出口 $364.7K · 3 笔2025-08进口 $3.6K · 3 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $143.5K · 4 笔2025-10进口 $2.58M · 7 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-11进口 $10 · 1 笔出口 $2.25M · 4 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $755.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $289.1K · 9 笔出口 $40.7K · 1 笔2026-05进口 $31.8K · 17 笔出口 $134.3K · 4 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $157.6K · 8 笔2026-07进口 $49.5K · 1 笔出口 $34.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2802274030
企查查编码QVNPHR355U
成立日期2015-03-25
联系地址Đội 5, thôn Thanh Liêm, Xã Hoàng Sơn, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT & PT HOÀNG SƠN
企业英文名称HOANG SON DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 185, Đội 5, thôn Thanh Liêm, Xã Trung Chính, Thanh Hóa
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842373838686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
580710机织标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
852352智能卡
551612染色人造纤维布
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
620630女式棉衬衫
620444人造纤维连衣裙
610443化纤连衣裙
611030化纤针织服装
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
620640女式化纤衬衫
610453化纤女裙
610722男式化纤睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$5.94M
越南131$3.00M
韩国26$640.8K
中国香港3$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$6.60M
韩国33$3.35M
越南10$337.7K
法国1$79.4K
英国1$12.0K
德国1$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Victortex Co., Ltd.中国36$2.33M棉混纺漂白布、染色人造纤维布
Di Dong Il Corp.韩国20$643.9K人造纤维缝纫线、含金属纱线
StanTex Group Ltd.中国28$574.3K聚酯短纤机织物、染色聚酯布
CFI Textiles中国10$429.2K弹性针织布、染色合成针织布
Shanghai Jianglong Import & Export Corp.中国11$397.8K化纤针织服装、染色聚酯布
R PAC Vietnam Co., Ltd.越南34$114.9K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pioneer Plastic Industry Co., Ltd.越南17$22.5K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南14$21.9K印刷标签、机织标签
R-PAC Vietnam Co., Ltd.越南11$17.4K智能卡、印刷标签
Shanghai New World Matex Co., Ltd.中国17$11.7K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CO & COM Co., Ltd.越南8$2.30M男式内裤、其他棉针织服装
Kirk Robert Trading美国50$2.01M女式棉裤、化纤连衣裙
ISmart International Corp.美国20$1.98M女式棉衬衫、人造纤维连衣裙
Di Dong Il Corp.韩国14$630.6K未梳棉纱、未梳棉纱
C & E Apparel Inc.美国5$505.4K女式合成纤维裤、非棉针织背心
CHELSEA USA CORP美国4$500.4K人造纤维连衣裙、女式棉裤
VERY J INC.美国4$206.7K非棉针织背心、棉针织服装
Ivory Apparel USA, Inc.韩国4$169.8K其他纺织浴衣、非棉男内裤
CIELO ALTO GRUPO INC4$152.9K印刷标签、橡塑浸渍纱线
Toyoshima & Co., Ltd.韩国5$110.0K棉针织服装、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07染色人造纤维织物Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd.中国$49.5K
2026-06-25包覆橡胶绳Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-25染色合成针织布Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd.中国$861
2026-06-25染色人造纤维织物Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-25机织标签Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-25钢铁别针Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd.中国$87
2026-06-10印刷标签KUNAI INTELTLGENT LABEL TECHNOLOGY中国$19
2026-06-04染色合成针织布TONGXIANG GUANGMING KNITTING CO. LTD中国$6.7K
2026-06-04印刷标签TONGXIANG GUANGMING KNITTING CO. LTD中国$248
2026-06-04机织标签TONGXIANG GUANGMING KNITTING CO. LTD中国$157

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-04棉针织服装Toyoshima & Co., Ltd.美国$21.2K
2026-07-04棉针织T恤及背心Toyoshima & Co., Ltd.美国$13.4K
2026-06-27棉针织服装Toyoshima & Co., Ltd.美国$23.4K
2026-06-26棉针织服装Toyoshima & Co., Ltd.美国$20.1K
2026-06-22人造纤维花边Naramulsan Co., Ltd.—$3.7K
2026-06-22染色合成经编织物Naramulsan Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-22印刷标签Naramulsan Co., Ltd.越南$248
2026-06-22机织标签Naramulsan Co., Ltd.—$157
2026-06-18人造纤维连衣裙Blue King Japan Co., Ltd.—$24.0K
2026-06-12女式化纤服装Takihyo Co., Ltd.—$4.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Son Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →