Xing Fu Sheng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XING FU SHENG
47
进口笔数
149
出口笔数
$1.47M
进口金额
$5.00M
出口金额
2023-06-28
最近进口
2025-09-26
最近出口
16
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316785114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFKKHV5 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XING FU SHENG |
| 企业英文名称 | XING FU SHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84363705006 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.36M |
| 越南 | 2 | $67.1K |
| 意大利 | 1 | $40.7K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.16M |
| 越南 | 47 | $2.03M |
| 菲律宾 | 7 | $319.2K |
| 新加坡 | 5 | $306.8K |
| 印度 | 1 | $39.5K |
| 中国香港 | 1 | $34.6K |
| 泰国 | 1 | $20.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $7.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaidongyuan (Shenzhen) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $415.3K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $323.9K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216.0K | 静止变流器、通信设备 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $136.6K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.0K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Haishichang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.7K | 其他冷冻鱼 |
| Targo Corp. Ltd. | 意大利 | 1 | $40.7K | EPDM橡胶、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Lishui Instarting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 发动机点火零件、发动机点火装置 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $495.2K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Fuzhou Fuzhizhang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $460.4K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Fuzhou Qiyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $440.4K | 其他鱼制品、其他冷冻鱼 |
| MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | 6 | $284.4K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $279.5K | 其他食品制剂、其他干鱼 |
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $270.9K | 药用植物、其他干鱼 |
| Zhejiang Shengming International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.7K | 冷冻虾、冷冻鸡肉块 |
| Fujian Seashine Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $197.5K | 其他鱼制品 |
| Yiwu Saijia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.5K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Zhejiang He Mu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.2K | 冻墨鱼鱿鱼、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 其他冷冻鱼 | Fuzhou Yohonda Trading Co., Ltd. | 越南 | $24.4K |
| 2023-05-26 | 其他冷冻鱼 | Shenzhen Haishichang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $42.7K |
| 2023-05-17 | 静止变流器 | Kaidongyuan (Shenzhen) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $206.8K |
| 2023-05-17 | 静止变流器 | Kaidongyuan (Shenzhen) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2023-05-11 | 非木制家具件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $53.6K |
| 2023-05-08 | 聚合物胶粘剂 | LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-08 | 聚合物胶粘剂 | LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2023-05-05 | EPDM橡胶 | Targo Corp. Ltd. | 意大利 | $40.7K |
| 2023-04-28 | 非木制家具件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-28 | 木制家具零件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $180 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 金属焊条 | GHARIBWAL CEMENT LTD | 巴基斯坦 | $99 |
| 2023-06-30 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Zhanjiang Sunlis Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2023-06-29 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Zhejiang He Mu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2023-06-28 | 其他鱼制品 | Fuzhou Qiyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |
| 2023-06-26 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2023-06-26 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-06-26 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-06-24 | 干制鱼 | Fuzhou Qiyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2023-06-23 | 其他冷冻鱼 | Fuzhou Yohonda Trading Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2023-06-23 | 其他冷冻鱼 | Fuzhou Yohonda Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |