LSH QUANG PHAT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUANG PHáT - LSH
13
进口笔数
0
出口笔数
$280.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109714309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT73Y23 |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 64 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUANG PHÁT - LSH |
| 企业英文名称 | LSH - QUANG PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 64 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84988371836 |
| 邮箱 | cklequang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $280.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU YIHANG WATER PURIFICATION MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $103.1K | 活性碳、二氧化硅 |
| PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $85.0K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 2 | $27.7K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| ESD CONDUCTIVE CO LTD | 中国 | 3 | $24.6K | 其他功能机器、可互换工具 |
| SHENZHEN XINGLI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $23.8K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| PINGXIANG DINGWANG CERAMICS CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 过滤净化器零件、废气净化器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ESD CONDUCTIVE CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ESD CONDUCTIVE CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ESD CONDUCTIVE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ESD CONDUCTIVE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 其他风扇 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-25 | 其他风扇 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-05-07 | 棉质套装 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-01-24 | 棉质套装 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-06-11 | 其他功能机器 | SHENZHEN XINGLI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-12-18 | 温控处理设备 | ESD CONDUCTIVE CO LTD | 中国 | $19.6K |