Hop Long Industry & Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Hợp Long
13
进口笔数
0
出口笔数
$194.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309541660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EG5EEW |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Thái An, 2290 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI VÀ CÔNG NGHIỆP HỢP LONG |
| 企业英文名称 | HOP LONG INDUSTRY AND MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Thái An, 2290 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838911058 |
| 邮箱 | hlmarine@hlmarine.com.vn |
| 官网 | www.hlmarine.com.vn |
| 传真 | 0838911059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $109.0K |
| 印度 | 4 | $54.5K |
| 中国 | 2 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $109.0K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Fengcheng Mingxiao Turbocharger Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 其他气泵、5000千瓦以下燃气轮机 |
| United Engineering Works | 印度 | 2 | $25.4K | 柴油机零件、其他纺织预处理机 |
| Aeco Engineering LLP | 印度 | 1 | $15.0K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| A-TRAC ENGINEERING CO. LLP | 印度 | 1 | $14.1K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $82 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $522 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $6.9K |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $908 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $417 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $154 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $929 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $364 |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $594 |