Modern Industrial Co., Ltd. Thinh Minh
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HIệN ĐạI THịNH MINH VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$264.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201918713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYM5JJQ |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Số 388 Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI THỊNH MINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 388 Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842257875794 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $264.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $264.1K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他风扇 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $702 |
| 2026-02-05 | 铜绕组线 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 其他风扇 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $694 |
| 2026-01-21 | 铜绕组线 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-07-26 | 铝制结构体 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $349 |
| 2024-07-26 | 绝缘电线 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-07-26 | 金属办公家具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-26 | 聚丙烯硬管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $238 |