Advanced Information Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 864 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ THôNG TIN
864
进口笔数
70
出口笔数
$73.38M
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-10
最近出口
110
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101426813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CP6RPK |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 5,6 tòa văn phòng khu A, số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 企业英文名称 | ADVANCED INFORMATION TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5,6 tòa văn phòng khu A, số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +842438688898 |
| 邮箱 | ait@aitcorp.com.vn |
| 官网 | www.aitcorp.com.vn |
| 传真 | +842438688895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 387 | $41.82M |
| 印度 | 96 | $9.82M |
| 美国 | 84 | $6.54M |
| 德国 | 53 | $5.33M |
| 西班牙 | 70 | $4.92M |
| 英国 | 87 | $2.90M |
| 巴西 | 41 | $961.0K |
| 罗马尼亚 | 16 | $304.4K |
| 加拿大 | 10 | $243.3K |
| 捷克 | 15 | $172.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.74M |
| 德国 | 3 | $1.00M |
| 澳大利亚 | 6 | $373.8K |
| 英国 | 16 | $22.0K |
| 中国 | 5 | $17.5K |
| 新加坡 | 8 | $12.1K |
| 西班牙 | 12 | $10.6K |
| 加拿大 | 9 | $6.7K |
| 菲律宾 | 1 | $1.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 255 | $11.92M | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 87 | $9.78M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 20 | $5.74M | 电器装置零件、高压开关 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $4.15M | 高压开关、高压断路器 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 23 | $3.65M | 650kVA以下液体变压器、非玻陶绝缘体 |
| Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.24M | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $2.74M | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing | 中国 | 13 | $1.58M | 高压断路器、电器装置零件 |
| Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd. | 中国 | 25 | $370.5K | 陶瓷绝缘子、980200 |
| Siemens High Voltage Hangzhou | 中国 | 21 | $5.5K | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.27M | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Cybernetic Industrial Corporation of Georgia | 德国 | 1 | $1.00M | 激光机床 |
| A Chau Industrial Technology Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $474.4K | 电器装置零件、高压开关 |
| PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $373.8K | 电力控制板、高压控制板 |
| GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $52.1K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Hunan TB Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 650kVA以下液体变压器 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 皱纹牛皮纸、650kVA以下液体变压器 |
| Siemens Ag Em Lp | 德国 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| GE Multilin | 西班牙 | 3 | $1.1K | 高压继电器 |
| ABB Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $100 | 高压继电器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 864)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自动断路器 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $866 |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 塞尔维亚 | $813 |
| 2026-07-31 | 自动断路器 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $700 |
| 2026-07-31 | 自动断路器 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $8.2K |
| 2026-07-31 | 自动断路器 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $8.5K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 英国 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 英国 | $7.0K |
| 2026-07-30 | 陶瓷绝缘子 | Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 英国 | $30.8K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 英国 | $13.0K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 高压继电器 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-07-06 | 1kVA以下变压器 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $69 |
| 2026-06-19 | 650kVA以下液体变压器 | Hunan TB Valve Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-04 | 塑料绝缘配件 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $6 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $5 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $44 |
| 2026-06-04 | 其他电气开关 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $57 |
| 2026-06-04 | 电器装置零件 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-06-04 | 电器装置零件 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $38 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $37 |