Advanced Information Technologies Corporation

越南进口商 · 进口 864 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ THôNG TIN

864
进口笔数
70
出口笔数
$73.38M
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-10
最近出口
110
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.94M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.0K · 6 笔出口 $219.2K · 1 笔2023-11进口 $1.87M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 22 笔出口 $2.05M · 4 笔2024-01进口 $4.07M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $1.51M · 28 笔出口 $11.9K · 5 笔2024-04进口 $1.95M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.57M · 24 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-06进口 $859.3K · 31 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $265.2K · 20 笔出口 $429 · 3 笔2024-08进口 $1.86M · 17 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-09进口 $1.31M · 16 笔出口 $900 · 3 笔2024-10进口 $999.6K · 26 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $735.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.77M · 25 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $683.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $928.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.40M · 33 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $2.68M · 27 笔出口 $367 · 1 笔2025-05进口 $1.27M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $647.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.61M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.94M · 25 笔出口 $758 · 2 笔2025-09进口 $645.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.8K · 13 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $4.10M · 23 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $286.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $579.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.3K · 16 笔出口 $182.8K · 2 笔2026-04进口 $2.77M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.03M · 11 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-06进口 $1.07M · 22 笔出口 $200.8K · 5 笔2026-07进口 $1.88M · 19 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.0K · 6 笔出口 $219.2K · 1 笔2023-11进口 $1.87M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 22 笔出口 $2.05M · 4 笔2024-01进口 $4.07M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $1.51M · 28 笔出口 $11.9K · 5 笔2024-04进口 $1.95M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.57M · 24 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-06进口 $859.3K · 31 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $265.2K · 20 笔出口 $429 · 3 笔2024-08进口 $1.86M · 17 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-09进口 $1.31M · 16 笔出口 $900 · 3 笔2024-10进口 $999.6K · 26 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $735.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.77M · 25 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $683.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $928.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.40M · 33 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $2.68M · 27 笔出口 $367 · 1 笔2025-05进口 $1.27M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $647.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.61M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.94M · 25 笔出口 $758 · 2 笔2025-09进口 $645.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.8K · 13 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $4.10M · 23 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $286.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $579.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.3K · 16 笔出口 $182.8K · 2 笔2026-04进口 $2.77M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.03M · 11 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-06进口 $1.07M · 22 笔出口 $200.8K · 5 笔2026-07进口 $1.88M · 19 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101426813
企查查编码QVN5CP6RPK
成立日期2010-10-12
联系地址Tầng 5,6 tòa văn phòng khu A, số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
企业英文名称ADVANCED INFORMATION TECHNOLOGIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5,6 tòa văn phòng khu A, số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+842438688898
邮箱ait@aitcorp.com.vn
官网www.aitcorp.com.vn
传真+842438688895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
853890电器装置零件
850421650kVA以下液体变压器
853710电力控制板
853620自动断路器
853529高压断路器
853530高压开关
851762通信设备
854620陶瓷绝缘子
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853649高压继电器
853890电器装置零件
853710电力控制板
850421650kVA以下液体变压器
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
850440静止变流器
851762通信设备
732690其他钢铁制品
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国387$41.82M
印度96$9.82M
美国84$6.54M
德国53$5.33M
西班牙70$4.92M
英国87$2.90M
巴西41$961.0K
罗马尼亚16$304.4K
加拿大10$243.3K
捷克15$172.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$2.74M
德国3$1.00M
澳大利亚6$373.8K
英国16$22.0K
中国5$17.5K
新加坡8$12.1K
西班牙12$10.6K
加拿大9$6.7K
菲律宾1$1.0K
巴布亚新几内亚3$750

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Grid Solutions Pte. Ltd.新加坡255$11.92M高压继电器、电器装置零件
GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度87$9.78M高压继电器、电器装置零件
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国20$5.74M电器装置零件、高压开关
GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd.中国32$4.15M高压开关、高压断路器
Trench High Voltage Products Ltd.中国23$3.65M650kVA以下液体变压器、非玻陶绝缘体
Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国21$3.24M高压开关、650kVA以下液体变压器
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡83$2.74M1000伏以下保险丝、自动断路器
Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing中国13$1.58M高压断路器、电器装置零件
Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd.中国25$370.5K陶瓷绝缘子、980200
Siemens High Voltage Hangzhou中国21$5.5K电器装置零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南3$2.27M玩具模型、塑料包装箱
Cybernetic Industrial Corporation of Georgia德国1$1.00M激光机床
A Chau Industrial Technology Joint Stock Co.越南2$474.4K电器装置零件、高压开关
PSD Energy Pty Ltd澳大利亚6$373.8K电力控制板、高压控制板
GE Grid Solutions Pte. Ltd.新加坡44$52.1K高压继电器、电器装置零件
Hunan TB Valve Co., Ltd.中国1$6.5K650kVA以下液体变压器
Trench High Voltage Products Ltd.中国1$4.1K皱纹牛皮纸、650kVA以下液体变压器
Siemens Ag Em Lp德国2$1.5K其他钢铁制品、电气装置零件
GE Multilin西班牙3$1.1K高压继电器
ABB Pte. Ltd.新加坡2$100高压继电器、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自动断路器Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.罗马尼亚$866
2026-07-31电器装置零件Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.塞尔维亚$813
2026-07-31自动断路器Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.罗马尼亚$700
2026-07-31自动断路器Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.罗马尼亚$8.2K
2026-07-31自动断路器Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.罗马尼亚$8.5K
2026-07-30电力控制板GE Grid Solutions Pte. Ltd.英国$4.3K
2026-07-30电力控制板GE Grid Solutions Pte. Ltd.英国$7.0K
2026-07-30陶瓷绝缘子Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd.中国$25.6K
2026-07-30电力控制板GE Grid Solutions Pte. Ltd.英国$30.8K
2026-07-30电力控制板GE Grid Solutions Pte. Ltd.英国$13.0K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10高压继电器GE Grid Solutions Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2026-07-061kVA以下变压器PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$69
2026-06-19650kVA以下液体变压器Hunan TB Valve Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-04塑料绝缘配件PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$6
2026-06-04其他塑料制品PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$5
2026-06-04其他塑料制品PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$44
2026-06-04其他电气开关PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$57
2026-06-04电器装置零件PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$2
2026-06-04电器装置零件PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$38
2026-06-04其他塑料制品PSD Energy Pty Ltd澳大利亚$37

相关企业 · 同类产品

Advanced Information Technologies Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →