HS Golf Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hs Golf Việt Nam
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
44
进口笔数
0
出口笔数
$155.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104559392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB6WG8H |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Phòng 104, nhà V2, tập thể Đại học Giao Thông Vận Tải, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HS GOLF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HS GOLF INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 104, nhà V2, tập thể Đại học Giao Thông Vận Tải, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02437858426 |
| 邮箱 | Contact@hsgolf.vn |
| 官网 | www.hsgolf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 15 | $49.7K |
| 日本 | 13 | $16.7K |
| 中国 | 16 | $15.5K |
| 意大利 | 11 | $11.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $7.3K |
| 突尼斯 | 5 | $5.6K |
| 阿尔巴尼亚 | 4 | $2.8K |
| 西班牙 | 1 | $2.6K |
| 土耳其 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 4 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chervo S.p.A. | 意大利 | 16 | $113.1K | 非棉针织背心、其他头饰 |
| Thai Altec Co., Ltd. | 日本 | 12 | $20.8K | 高尔夫球杆、皮革箱包容器 |
| Kankura Salazar, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $5.1K | 纺织面料运动鞋、其他纺织鞋袜 |
| Eon Sports Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.5K | 运动皮手套、其他纺织手套 |
| Vision Golf Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他纺织制品、其他针织配件 |
| Albartross Design Ltd. | 西班牙 | 1 | $2.6K | 皮革腰带 |
| Chervo S.p.A. | 中国 | 5 | $2.2K | 其他头饰、男式针织大衣 |
| EON Sports Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 运动皮手套 |
| Swing Impact | 韩国 | 1 | $1.4K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| Twohim Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $704 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他头饰 | CHERVO SPA | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他头饰 | CHERVO SPA | 中国 | $21 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHERVO SPA | 突尼斯 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHERVO SPA | 葡萄牙 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 男式合成纤维裤 | CHERVO SPA | 阿尔巴尼亚 | $316 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHERVO SPA | 葡萄牙 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHERVO SPA | 葡萄牙 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHERVO SPA | 突尼斯 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 男式合成纤维裤 | CHERVO SPA | 阿尔巴尼亚 | $316 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHERVO SPA | 葡萄牙 | $2.1K |