I STORE TRADING SERVICES & TECHNICAL CO LTD

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT I-STORE

11
进口笔数
2
出口笔数
$47.6K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-07-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $782 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $782 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318024450
企查查编码QVNMB08BS7
成立日期2023-08-31
联系地址1/22 Đường TL41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT I-STORE
企业英文名称I-STORE TECHNICAL AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/22 Đường TL41, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话0987640304
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
731519钢铁链零件
848390传动部件

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
842820气动升降机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$22.4K
中国7$20.8K
泰国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd.日本3$22.4K滚子链、钢铁链零件
GUI ZHOU CORF TECHNOLOGY CO LTD中国3$16.7K传动部件、滚子链
GEBRG BUSINESS INC泰国1$4.3K滚子链、钢铁链零件
GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD中国4$4.1K非泡沫橡胶密封件、传动部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南2$7.5K塑料配件、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23滚子链GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD中国$1.0K
2026-03-23钢铁链零件GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD中国$16
2026-02-24滚子链GUI ZHOU CORF TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2026-02-24传动部件GUI ZHOU CORF TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-02-24滚子链GUI ZHOU CORF TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-02-06滚子链Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd.日本$2.5K
2026-02-06钢铁链零件Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd.日本$6
2026-02-06滚子链Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd.日本$23
2025-12-25滚子链Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2025-12-25钢铁链零件ORIENTAL CHAIN MFG CO LTD日本$14

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30皮带输送机FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$2.5K
2024-07-30皮带输送机FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$2.5K
2024-07-30气动升降机FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

I STORE TRADING SERVICES & TECHNICAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →