Kiet Viet Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Kiệt Việt
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303466368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDY0WNE |
| 成立日期 | 2004-08-10 |
| 联系地址 | 405/9 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIỆT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 405/9 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838994325 |
| 邮箱 | antinkiet@yahoo.com |
| 传真 | 5116818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 81 | $1.07M |
| 越南 | 6 | $84.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9cb418c9b3e5374fc64d0e84fce5ef44 | 60 | $799.2K | ||
| Sadlerstone | 美国 | 21 | $270.5K | 混凝土建筑砖块 |
| Sadlerstone LLC | 越南 | 5 | $69.9K | 混凝土建筑砖块 |
| Sadlerstone | 越南 | 1 | $15.0K | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $603 |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $922 |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $34 |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $48 |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $26 |
| 2026-04-20 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 混凝土建筑砖块 | Sadlerstone LLC | 美国 | $872 |